Kết quả trận Albirex Niigata vs Tokushima Vortis, 12h00 ngày 03/10

Vòng 9
12:00 ngày 03/10/2026
Albirex Niigata
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Tokushima Vortis
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.86
+0.75
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 6.8
2-0
11.5 13
2-1
9.7 29
3-1
23 91
3-2
36 71
4-2
96 111
4-3
151 151
0-0
7.1
1-1
5.7
2-2
16
3-3
76
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 14

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Tokushima Vortis hôm nay ngày 03/10/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Tokushima Vortis tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Tokushima Vortis hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Tokushima Vortis

Albirex Niigata Albirex Niigata
Phút
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
3'
match goal 0 - 1 Ken Iwao(Assists:Lucas Barcelos Damaceno)
Matheus Moraes(Assists:Tetsuya Kato) 1 - 1 match goal
19'
Matheus Moraes 2 - 1 match goal
25'
29'
match change Yukihito Kajiya
Ra sân: Daiki Watari
46'
match change Junma Miyazaki
Ra sân: Hayato Tanaka
46'
match change Naoki Kanuma
Ra sân: Tetsuyuki Inami
68'
match yellow.png Naoki Kanuma
Chihiro Konagaya
Ra sân: Tomoya Osawa
match change
69'
Keisuke Kasai
Ra sân: Kazuyoshi Shimabuku
match change
69'
71'
match change Taro Sugimoto
Ra sân: Ken Iwao
Kanji Kuwayama
Ra sân: Matheus Moraes
match change
77'
89'
match change Thonny Anderson
Ra sân: Shunto Kodama
Fumiya Hayakawa
Ra sân: Yamato Wakatsuki
match change
90'
Michael James Fitzgerald
Ra sân: Kakeru Funaki
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Tokushima Vortis

Albirex Niigata Albirex Niigata
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
3
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Sút ra ngoài
 
10
15
 
Sút Phạt
 
22
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
417
 
Số đường chuyền
 
489
78%
 
Chuyền chính xác
 
80%
21
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
3
98
 
Pha tấn công
 
85
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Michael James Fitzgerald
15
Fumiya Hayakawa
19
Yuji Hoshi
9
Iury Lirio Freitas de Castilho
6
Keisuke Kasai
14
Chihiro Konagaya
32
Kanji Kuwayama
70
Ryosuke Maeda
71
Shota Uchiyama
Albirex Niigata Albirex Niigata 4-2-3-1
3-4-2-1 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
46
Baumann
3
Kato
77
Funaki
2
Geria
30
Sekiguch...
7
Onishi
8
Shirai
17
Shimabuk...
55
2
Moraes
16
Osawa
18
Wakatsuk...
37
Kitamura
15
Yamakosh...
3
Yamada
2
Tanaka
22
Yanagisa...
17
Inami
8
Iwao
42
Takagi
11
Damaceno
7
Kodama
16
Watari

Substitutes

31
Toru Hasegawa
4
Kaique Mafaldo
14
Yukihito Kajiya
6
Naoki Kanuma
19
Junma Miyazaki
55
Takuya Shigehiro
10
Taro Sugimoto
9
Thonny Anderson
44
Tatsuya Yamaguchi
Đội hình dự bị
Albirex Niigata Albirex Niigata
Michael James Fitzgerald 5
Fumiya Hayakawa 15
Yuji Hoshi 19
Iury Lirio Freitas de Castilho 9
Keisuke Kasai 6
Chihiro Konagaya 14
Kanji Kuwayama 32
Ryosuke Maeda 70
Shota Uchiyama 71
Albirex Niigata Tokushima Vortis
31 Toru Hasegawa
4 Kaique Mafaldo
14 Yukihito Kajiya
6 Naoki Kanuma
19 Junma Miyazaki
55 Takuya Shigehiro
10 Taro Sugimoto
9 Thonny Anderson
44 Tatsuya Yamaguchi

Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Tokushima Vortis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2.33
3.67 Phạt góc 3
0.67 Thẻ vàng 1
3.33 Sút trúng cầu môn 6.33
54.33% Kiểm soát bóng 43.67%
11.33 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.7 Bàn thua 1.3
3.6 Phạt góc 3.9
0.6 Thẻ vàng 0.8
4.6 Sút trúng cầu môn 4.6
48% Kiểm soát bóng 51.5%
9.7 Phạm lỗi 11.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Albirex Niigata (13trận)
Chủ Khách
Tokushima Vortis (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
2
3
HT-H/FT-T
4
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
0
0
1
1