Kết quả trận Atletico Nacional Medellin vs Atletico Junior Barranquilla, 08h00 ngày 01/10

Vòng 3
08:00 ngày 01/10/2026
Atletico Nacional Medellin
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 1)
Atletico Junior Barranquilla
Địa điểm: Estadio Atanasio Girardot
Thời tiết: Nhiều mây, 29℃~30℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.8
+3
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 19.5
2-0
7.3 50
2-1
7.3 10.5
3-1
10 19.5
3-2
21 20
4-2
38 175
4-3
125 175
0-0
16
1-1
8.4
2-2
18
3-3
70
4-4
175
AOS
11

VĐQG Colombia » 16

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Nacional Medellin vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay ngày 01/10/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Nacional Medellin vs Atletico Junior Barranquilla tại VĐQG Colombia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Nacional Medellin vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atletico Nacional Medellin vs Atletico Junior Barranquilla

Atletico Nacional Medellin Atletico Nacional Medellin
Phút
Atletico Junior Barranquilla Atletico Junior Barranquilla
Andres Sarmiento(Assists:Neider Parra) 1 - 0 match goal
10'
15'
match var Teofilo Antonio Gutierrez(Reason:Goal Disallowed)
Andres Felipe Roman Mosquera(Assists:James David Rodriguez) 2 - 0 match goal
18'
Neider Parra match yellow.png
21'
22'
match yellow.png Deiber Caicedo
24'
match goal 2 - 1 Guillermo Paiva(Assists:Bryan Castrillon)
48'
match var Teofilo Antonio Gutierrez(Reason:Goal Disallowed - Handball)
Elias Lautaro Cabrera match yellow.png
51'
Juan Rosa
Ra sân: Andres Sarmiento
match change
51'
62'
match change Cristian Barrios
Ra sân: Bryan Castrillon
Edwin Andres Cardona Bedoya
Ra sân: Yaicar Perlaza
match change
62'
62'
match change Luis Fernando Muriel Fruto
Ra sân: Teofilo Antonio Gutierrez
Milton Casco match yellow.png
64'
65'
match yellow.png Pablo Ortiz
70'
match yellow.png Fabian Angel
Andres Felipe Roman Mosquera(Assists:Ian Carlo Poveda) 3 - 1 match goal
72'
72'
match change Guillermo Leon Celis Montiel
Ra sân: Fabian Angel
72'
match change Jannenson Sarmiento
Ra sân: Deiber Caicedo
Edwin Andres Cardona Bedoya match yellow.png
74'
Juan Zapata
Ra sân: James David Rodriguez
match change
74'
Emanuel Benitez
Ra sân: Ian Carlo Poveda
match change
74'
Andres Mateus Uribe Villa
Ra sân: Elias Lautaro Cabrera
match change
74'
83'
match change Jesus David Rivas Hernandez
Ra sân: Juan David Rios Henao
89'
match yellow.png Jermein Pena
90'
match yellow.png Daniel Rivera

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atletico Nacional Medellin VS Atletico Junior Barranquilla

Atletico Nacional Medellin Atletico Nacional Medellin
Atletico Junior Barranquilla Atletico Junior Barranquilla
7
 
Phạt góc
 
5
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
5
 
Thẻ vàng
 
5
19
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Sút ra ngoài
 
5
3
 
Cản sút
 
2
16
 
Sút Phạt
 
13
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
421
 
Số đường chuyền
 
295
87%
 
Chuyền chính xác
 
82%
13
 
Phạm lỗi
 
16
0
 
Việt vị
 
4
1
 
Cứu thua
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
4
2
 
Đánh chặn
 
2
7
 
Ném biên
 
20
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Cản phá thành công
 
4
5
 
Thử thách
 
4
2
 
Successful center
 
5
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
22
 
Long pass
 
19
87
 
Pha tấn công
 
48
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
5
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
28
1.83
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.12
1.31
 
xG Set Play
 
0.22
1.83
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.12
2.43
 
Cú sút trúng đích
 
0.76
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
9
 
Số quả tạt chính xác
 
18
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
10
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Emanuel Benitez
10
Edwin Andres Cardona Bedoya
4
Cesar Haydar
25
Luis Marquines
30
Kevin Parra Atehortua
31
Xavi Rios
24
Juan Rosa
8
Andres Mateus Uribe Villa
80
Juan Zapata
Atletico Nacional Medellin Atletico Nacional Medellin 4-2-3-1
4-2-3-1 Atletico Junior Barranquilla Atletico Junior Barranquilla
34
Armani
20
Casco
16
Gutierre...
3
Parra
6
2
Mosquera
26
Marin
22
Cabrera
29
Sarmient...
23
Rodrigue...
27
Perlaza
99
Poveda
30
Martinez
98
Pena
5
Rivera
23
Ortiz
26
Suarez
14
Henao
80
Angel
25
Caicedo
9
Paiva
88
Castrill...
29
Gutierre...

Substitutes

12
Jaime Luis Acosta Almeida
77
Cristian Barrios
28
Guillermo Leon Celis Montiel
10
Luis Fernando Muriel Fruto
22
Jesus David Rivas Hernandez
7
Harold Rivera Roa
20
Jannenson Sarmiento
34
Daniel Soccaras
6
Dilan Villarreal
Đội hình dự bị
Atletico Nacional Medellin Atletico Nacional Medellin
Emanuel Benitez 32
Edwin Andres Cardona Bedoya 10
Cesar Haydar 4
Luis Marquines 25
Kevin Parra Atehortua 30
Xavi Rios 31
Juan Rosa 24
Andres Mateus Uribe Villa 8
Juan Zapata 80
Atletico Nacional Medellin Atletico Junior Barranquilla
12 Jaime Luis Acosta Almeida
77 Cristian Barrios
28 Guillermo Leon Celis Montiel
10 Luis Fernando Muriel Fruto
22 Jesus David Rivas Hernandez
7 Harold Rivera Roa
20 Jannenson Sarmiento
34 Daniel Soccaras
6 Dilan Villarreal

Dữ liệu đội bóng:Atletico Nacional Medellin vs Atletico Junior Barranquilla

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2
4.33 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 2.67
4.67 Sút trúng cầu môn 6.33
60.67% Kiểm soát bóng 55%
9.67 Phạm lỗi 13.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 1.8
6.2 Phạt góc 4.2
2.4 Thẻ vàng 3
6.9 Sút trúng cầu môn 5
62.1% Kiểm soát bóng 55.8%
10.5 Phạm lỗi 14.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atletico Nacional Medellin (51trận)
Chủ Khách
Atletico Junior Barranquilla (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
5
7
8
HT-H/FT-T
6
5
2
5
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
4
0
HT-H/FT-H
4
0
6
2
HT-B/FT-H
0
0
1
2
HT-T/FT-B
1
3
0
0
HT-H/FT-B
0
5
1
1
HT-B/FT-B
2
5
4
6