Kết quả trận BSK Banja Luka vs Radnik Bijeljina, 21h00 ngày 19/09

Vòng 8
21:00 ngày 19/09/2026
BSK Banja Luka
Đã kết thúc 4 - 4 (1 - 2)
Radnik Bijeljina 1
Địa điểm:
Thời tiết: Isilated T-Stoms, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2.025
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91

VĐQG Bosnia-Herzegovina » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá BSK Banja Luka vs Radnik Bijeljina hôm nay ngày 19/09/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd BSK Banja Luka vs Radnik Bijeljina tại VĐQG Bosnia-Herzegovina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả BSK Banja Luka vs Radnik Bijeljina hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả BSK Banja Luka vs Radnik Bijeljina

BSK Banja Luka BSK Banja Luka
Phút
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
14'
match yellow.png Danilo Teodorovic
23'
match goal 0 - 1 Ateef Konate
34'
match change Andrija Markovic
Ra sân: Bozidar Dimitric
David Cavic 1 - 1 match goal
38'
40'
match goal 1 - 2 Danilo Teodorovic
45'
match yellow.png Mustafa Sukilovic
51'
match yellow.png Mateo Andacic
58'
match yellow.png Andrija Markovic
Aleksandar Subic 2 - 2 match goal
59'
66'
match goal 2 - 3 Danilo Teodorovic
68'
match change Tino Blaz Laus
Ra sân: Vladimir Bradonjic
Zoran Kvrzic match yellow.png
71'
71'
match yellow.png Tino Blaz Laus
71'
match yellow.png Slavisa Radovic
Denis Dizdaravic
Ra sân: Juraj Ljubic
match change
74'
76'
match change Ijoma Antoine
Ra sân: Danilo Teodorovic
80'
match yellow.pngmatch red Slavisa Radovic
85'
match goal 2 - 4 Ijoma Antoine
Stefan Marcetic 3 - 4 match goal
90'
Domagoj Culina match yellow.png
90'
Ognjen Radosevic 4 - 4 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật BSK Banja Luka VS Radnik Bijeljina

BSK Banja Luka BSK Banja Luka
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
13
 
Phạt góc
 
2
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
7
0
 
Thẻ đỏ
 
1
21
 
Tổng cú sút
 
6
10
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Sút ra ngoài
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
135
 
Pha tấn công
 
69
93
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Nikola Antesevic
16
Faruk Bezdrob
19
Marko Bundalo
28
Denis Dizdaravic
10
David Gavric
17
Filip Racic
11
Danko Radic
27
Sinisa Ristic
26
Nebojsa Runic
23
Milosh Savic
77
Aleksa Stupar
BSK Banja Luka BSK Banja Luka
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
14
Radosevi...
49
Marcetic
18
Subic
31
Modic
8
Eric
22
Cavic
20
Kvrzic
30
Culina
32
Ljubic
5
Diouf
7
Keranovi...
70
Konate
11
Klenpic
77
Ghorzi
27
Kjosevsk...
22
Sukilovi...
20
Bradonji...
26
Cosic
32
Andacic
29
2
Teodorov...
3
Radovic
16
Dimitric

Substitutes

7
Indy Boonen
10
Emanuel Crnko
99
Ijoma Antoine
19
Huso Karjasevic
25
Andrej Krstic
8
Tino Blaz Laus
14
Andrija Markovic
1
Dusan Markovic
18
Igor Spaic
33
Slobodan Stanojlovic
15
Pedro Torres
Đội hình dự bị
BSK Banja Luka BSK Banja Luka
Nikola Antesevic 2
Faruk Bezdrob 16
Marko Bundalo 19
Denis Dizdaravic 28
David Gavric 10
Filip Racic 17
Danko Radic 11
Sinisa Ristic 27
Nebojsa Runic 26
Milosh Savic 23
Aleksa Stupar 77
BSK Banja Luka Radnik Bijeljina
7 Indy Boonen
10 Emanuel Crnko
99 Ijoma Antoine
19 Huso Karjasevic
25 Andrej Krstic
8 Tino Blaz Laus
14 Andrija Markovic
1 Dusan Markovic
18 Igor Spaic
33 Slobodan Stanojlovic
15 Pedro Torres

Dữ liệu đội bóng:BSK Banja Luka vs Radnik Bijeljina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 2.67
7 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2.67
8 Sút trúng cầu môn 6.33
58% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.7 Bàn thua 2.2
3.8 Phạt góc 4.1
1.4 Thẻ vàng 2.7
4.3 Sút trúng cầu môn 3.7
52.8% Kiểm soát bóng 49.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

BSK Banja Luka (11trận)
Chủ Khách
Radnik Bijeljina (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
2
HT-H/FT-T
0
3
0
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
1
2
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
1
0