Kết quả trận Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR), 02h00 ngày 10/09

Vòng 6
02:00 ngày 10/09/2026
Charlton Athletic
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Queens Park Rangers (QPR)
Địa điểm: The Valley stadium
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.952
-0.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.826
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 7.1
2-0
16 11.5
2-1
11 41
3-1
26 121
3-2
36 81
4-2
96 71
4-3
141 131
0-0
8.8
1-1
6.2
2-2
14.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 13

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 10/09/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR)

Charlton Athletic Charlton Athletic
Phút
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
36'
match change Dennis Cirkin
Ra sân: Tariq Lamptey
Joe Rankin-Costello
Ra sân: Miles Leaburn
match change
46'
48'
match change Jake Clarke-Salter
Ra sân: Jimmy Dunne
Micah Mbick
Ra sân: Sonny Carey
match change
65'
74'
match yellow.png Kealey Adamson
76'
match yellow.png Jake Clarke-Salter
79'
match change Amadou Salif Mbengue
Ra sân: Kealey Adamson
79'
match change Justin Obikwu
Ra sân: Paul Smyth
79'
match change Leon Scarlett
Ra sân: Alfie Lloyd
Alan Mwamba
Ra sân: Oliver Skipp
match change
85'
Millenic Alli
Ra sân: Tyreece Campbell
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Queens Park Rangers (QPR)

Charlton Athletic Charlton Athletic
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
5
 
Phạt góc
 
12
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
9
0
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
15
0
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
9
4
 
Cản sút
 
4
10
 
Sút Phạt
 
8
28%
 
Kiểm soát bóng
 
72%
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
252
 
Số đường chuyền
 
656
77%
 
Chuyền chính xác
 
93%
8
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Việt vị
 
1
30
 
Đánh đầu
 
20
14
 
Đánh đầu thành công
 
11
2
 
Cứu thua
 
0
10
 
Rê bóng thành công
 
4
5
 
Đánh chặn
 
5
14
 
Ném biên
 
15
10
 
Cản phá thành công
 
4
10
 
Thử thách
 
3
4
 
Successful center
 
7
13
 
Long pass
 
26
63
 
Pha tấn công
 
138
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
74
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
13
 
Số quả tạt chính xác
 
39
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
36
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Millenic Alli
21
Tiernan Brooks
8
Harvey Knibbs
38
Josh Laqeretabua
33
Micah Mbick
32
Alan Mwamba
35
Junior Nkeng
16
Timothy Ouma
26
Joe Rankin-Costello
Charlton Athletic Charlton Athletic 4-2-3-1
4-4-2 Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
13
Okonkwo
17
Bell
44
Bindon
5
Jones
18
Mesik
34
Skipp
6
Coventry
7
Campbell
14
Carey
9
Ahearne-...
11
Leaburn
1
Charles
2
Adamson
3
Dunne
5
Edwards
48
Lamptey
20
Vale
24
Madsen
18
Kamara
11
Smyth
16
Burrell
15
Lloyd

Substitutes

23
Isak Alemayehu Mulugeta
19
Dennis Cirkin
6
Jake Clarke-Salter
27
Amadou Salif Mbengue
4
Liam Morrison
25
Justin Obikwu
33
Leon Scarlett
40
Jonathan Varane
13
Calum Ward
Đội hình dự bị
Charlton Athletic Charlton Athletic
Millenic Alli 19
Tiernan Brooks 21
Harvey Knibbs 8
Josh Laqeretabua 38
Micah Mbick 33
Alan Mwamba 32
Junior Nkeng 35
Timothy Ouma 16
Joe Rankin-Costello 26
Charlton Athletic Queens Park Rangers (QPR)
23 Isak Alemayehu Mulugeta
19 Dennis Cirkin
6 Jake Clarke-Salter
27 Amadou Salif Mbengue
4 Liam Morrison
25 Justin Obikwu
33 Leon Scarlett
40 Jonathan Varane
13 Calum Ward

Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
4.33 Phạt góc 8.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
2 Sút trúng cầu môn 3.67
38% Kiểm soát bóng 56.33%
11 Phạm lỗi 10.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 1
4.4 Phạt góc 6.4
1.4 Thẻ vàng 1.3
3.4 Sút trúng cầu môn 5.4
38.5% Kiểm soát bóng 51.4%
11.4 Phạm lỗi 7.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Charlton Athletic (14trận)
Chủ Khách
Queens Park Rangers (QPR) (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
3
1
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
1
2
2
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
2
1
1