Kết quả trận Coban Imperial vs Club Aurora, 02h00 ngày 28/09

Vòng 11
02:00 ngày 28/09/2026
Coban Imperial
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 1)
Club Aurora
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 12.5
2-0
5.6 31
2-1
7 8.7
3-1
11 18
3-2
26 23
4-2
51 151
4-3
141 151
0-0
10
1-1
6.7
2-2
17.5
3-3
81
4-4
151
AOS
-

VĐQG Guatemala » 17

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coban Imperial vs Club Aurora hôm nay ngày 28/09/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coban Imperial vs Club Aurora tại VĐQG Guatemala 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coban Imperial vs Club Aurora hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Coban Imperial vs Club Aurora

Coban Imperial Coban Imperial
Phút
Club Aurora Club Aurora
Janderson Kione Pereira Rodrigues 1 - 0 match goal
8'
23'
match goal 1 - 1 Héctor Alejandro Morales Muñoz
match yellow.png
36'
Luis Enrique de Leon Valenzuela match yellow.png
45'
Steven Paredes
Ra sân: Angel Cabrera
match change
46'
Luis Rosas
Ra sân: Michael Moreira
match change
46'
Steven Paredes 2 - 1 match goal
48'
58'
match goal 2 - 2 Jose Luis Vivas
62'
match change Víctor Urias
Ra sân: Andrés Josael Echeverría Pérez
Thales Possas match yellow.png
63'
Brian Calabrese
Ra sân: Carlos Winter
match change
63'
70'
match change Diego Gomez
Ra sân: Héctor Alejandro Morales Muñoz
70'
match change Eddie Ibarguen
Ra sân: Jose Luis Vivas
William Roberto Amaya Gordillo
Ra sân: Kenneth Valdez
match change
78'
82'
match yellow.png Diego Navas
Janderson Kione Pereira Rodrigues 3 - 2 match goal
84'
Selvil Teni
Ra sân: Angel Cabrera
match change
87'
88'
match change Jorge Ticuru
Ra sân: Klisman Garcia
88'
match change Hugo Del Cid
Ra sân: Jose Grajeda
90'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Coban Imperial VS Club Aurora

Coban Imperial Coban Imperial
Club Aurora Club Aurora
8
 
Phạt góc
 
3
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
11
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
5
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
59
 
Pha tấn công
 
57
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

80
William Roberto Amaya Gordillo
10
Brian Calabrese
31
Diego Amilcar Chén Chocooj
0
Armando Ical
20
Steven Paredes
23
Javier Romero
18
Luis Rosas
32
Julio Sandoval
0
Selvil Teni
Coban Imperial Coban Imperial
Club Aurora Club Aurora
28
2
Rodrigue...
2
Alonso
21
Ramirez
4
Possas
16
Soto
11
Moreira
9
Winter
19
Valdez
55
Casas
14
Valenzue...
17
Cabrera
22
Ledesma
3
Acosta
10
Vivas
15
Garcia
14
Pérez
4
Monterro...
5
Lemus
18
Grajeda
17
Morales
13
Muñoz
67
Hernande...

Substitutes

16
Jorge Batres
29
Hugo Del Cid
25
Alex Diaz
0
Diego Gomez
33
Juan Gomez
11
Eddie Ibarguen
1
Diego Navas
28
Jorge Ticuru
31
Víctor Urias
Đội hình dự bị
Coban Imperial Coban Imperial
William Roberto Amaya Gordillo 80
Brian Calabrese 10
Diego Amilcar Chén Chocooj 31
Armando Ical 0
Steven Paredes 20
Javier Romero 23
Luis Rosas 18
Julio Sandoval 32
Selvil Teni 0
Coban Imperial Club Aurora
16 Jorge Batres
29 Hugo Del Cid
25 Alex Diaz
0 Diego Gomez
33 Juan Gomez
11 Eddie Ibarguen
1 Diego Navas
28 Jorge Ticuru
31 Víctor Urias

Dữ liệu đội bóng:Coban Imperial vs Club Aurora

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.67
6 Phạt góc 2.33
4 Thẻ vàng 1.67
7 Sút trúng cầu môn 2.67
53.33% Kiểm soát bóng 31.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.5 Bàn thua 1.7
5.2 Phạt góc 4.3
3.2 Thẻ vàng 2.2
5 Sút trúng cầu môn 3.4
54.2% Kiểm soát bóng 40.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Coban Imperial (16trận)
Chủ Khách
Club Aurora (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
3
3
HT-H/FT-T
2
0
1
3
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
2
0
0
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
1
1