Kết quả trận Dinamo Minsk vs BATE Borisov, 00h00 ngày 20/09

Vòng 23
00:00 ngày 20/09/2026
Dinamo Minsk
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
BATE Borisov
Địa điểm: Traktor Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
4.95 16
2-0
5 46
2-1
8.2 7.4
3-1
12.5 15
3-2
36 23
4-2
71 151
4-3
151 151
0-0
9.6
1-1
8.1
2-2
26
3-3
131
4-4
151
AOS
-

VĐQG Belarus » 17

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo Minsk vs BATE Borisov hôm nay ngày 20/09/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo Minsk vs BATE Borisov tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo Minsk vs BATE Borisov hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dinamo Minsk vs BATE Borisov

Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Phút
BATE Borisov BATE Borisov
Vladislav Kalinin(Assists:Artem Sokolovskiy) 1 - 0 match goal
6'
Evgeni Malashevich(Assists:Moustapha Djimet) 2 - 0 match goal
23'
46'
match change Yaroslav Khramtsevich
Ra sân: Vladislav Varaksa
46'
match change Nikolai Bochko
Ra sân: Andrey Zhurin
66'
match change Luka Djordjevic
Ra sân: Vladislav Yatskevich
Aleksey Zhechko
Ra sân: Karen Vardanyan
match change
69'
Vladislav Kalinin match yellow.png
77'
78'
match change Egor Rusakov
Ra sân: Ivan Mikhnyuk
Gulzhigit Alykulov
Ra sân: Artem Sokolovskiy
match change
81'
83'
match change Marat Titov
Ra sân: Yuri Kovalev
Evgeni Malashevich match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo Minsk VS BATE Borisov

Dinamo Minsk Dinamo Minsk
BATE Borisov BATE Borisov
6
 
Phạt góc
 
5
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
16
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Cản sút
 
3
11
 
Sút Phạt
 
17
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
15
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Việt vị
 
2
25
 
Ném biên
 
24
100
 
Pha tấn công
 
94
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Mikhail Aleksandrov
11
Gulzhigit Alykulov
5
Daniil Dushevskiy
19
Guibero Rayan Elie Ouattara
12
Aleksey Ivanov
47
Andrey Kudravets
13
Vladislav Poloz
3
Maksim Shvetsov
25
Abdoul Aziz Toure
23
Aleksey Zhechko
Dinamo Minsk Dinamo Minsk 4-3-3
5-4-1 BATE Borisov BATE Borisov
1
Shimakov...
24
Vakulich
26
Kalinin
67
Begunov
44
Gurban
78
Sokolovs...
42
Abdullah...
8
Selyava
7
Malashev...
10
Vardanya...
30
Djimet
35
Skopets
17
Kovalev
88
Dubovski...
33
Rakhmano...
6
Musahagi...
25
Neskorom...
42
Zhurin
28
Mikhnyuk
7
Angban
26
Varaksa
24
Yatskevi...

Substitutes

23
Nikolai Bochko
19
Luka Djordjevic
30
Taras Gagloev
13
Yaroslav Khramtsevich
18
Plato Kolosovsky
10
Egor Rusakov
51
Aleksandr Ryabinkin
47
Ales Sakhonchik
5
Maksim Sakuta
21
Marat Titov
Đội hình dự bị
Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Mikhail Aleksandrov 27
Gulzhigit Alykulov 11
Daniil Dushevskiy 5
Guibero Rayan Elie Ouattara 19
Aleksey Ivanov 12
Andrey Kudravets 47
Vladislav Poloz 13
Maksim Shvetsov 3
Abdoul Aziz Toure 25
Aleksey Zhechko 23
Dinamo Minsk BATE Borisov
23 Nikolai Bochko
19 Luka Djordjevic
30 Taras Gagloev
13 Yaroslav Khramtsevich
18 Plato Kolosovsky
10 Egor Rusakov
51 Aleksandr Ryabinkin
47 Ales Sakhonchik
5 Maksim Sakuta
21 Marat Titov

Dữ liệu đội bóng:Dinamo Minsk vs BATE Borisov

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.67
6.33 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 2
4 Sút trúng cầu môn 3
53.67% Kiểm soát bóng 43%
12.67 Phạm lỗi 6
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.7
0.6 Bàn thua 1.5
4.8 Phạt góc 3.8
1.7 Thẻ vàng 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 2.9
51% Kiểm soát bóng 48.3%
14.2 Phạm lỗi 9.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo Minsk (35trận)
Chủ Khách
BATE Borisov (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
0
3
7
HT-H/FT-T
4
1
1
3
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
3
2
3
5
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
5
3
0
HT-B/FT-B
1
3
3
0