Kết quả trận FC Astana vs FC Kairat Almaty, 21h00 ngày 17/09

Vòng 27
21:00 ngày 17/09/2026
FC Astana
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
FC Kairat Almaty 1
Địa điểm: Astana Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 19°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 8.2
2-0
12 14
2-1
9 28
3-1
21 90
3-2
32 65
4-2
100 120
4-3
200 200
0-0
9.4
1-1
5.6
2-2
14
3-3
75
4-4
200
AOS
44

VĐQG Kazakhstan » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Astana vs FC Kairat Almaty hôm nay ngày 17/09/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Astana vs FC Kairat Almaty tại VĐQG Kazakhstan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Astana vs FC Kairat Almaty hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Astana vs FC Kairat Almaty

FC Astana FC Astana
Phút
FC Kairat Almaty FC Kairat Almaty
11'
match red Adilet Sadybekov
Ramazan Karimov(Assists:Karlo Bartolec) 1 - 0 match goal
14'
Ivan Miladinovic
Ra sân: Alibek Kasym
match change
54'
60'
match yellow.png Oiva Jukkola
72'
match change Gustavo Mendonca
Ra sân: Oiva Jukkola
73'
match change Mansur Birkurmanov
Ra sân: Edmilson de Paula Santos Filho
Abzal Beysebekov
Ra sân: Dinmukhamed Karaman
match change
80'
Alexander Merkel
Ra sân: Bauyrzhan Islamkhan
match change
80'
Ivan Basic match yellow.png
85'
86'
match yellow.png Marc Gual
86'
match change Azamat Tuyakbaev
Ra sân: Erkin Tapalov
Nikola Buric
Ra sân: Ramazan Karimov
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Astana VS FC Kairat Almaty

FC Astana FC Astana
FC Kairat Almaty FC Kairat Almaty
8
 
Phạt góc
 
6
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
10
9
 
Sút Phạt
 
22
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
22
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Việt vị
 
0
99
 
Pha tấn công
 
84
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Maksat Abrayev
20
Nnamdi Franklin Ahanonu
4
Sanzhar Anuarov
15
Abzal Beysebekov
29
Nikola Buric
93
Josip Condric
3
Branimir Kalaica
99
Danila Karpikov
17
Damir Marat
21
Alexander Merkel
45
Ivan Miladinovic
77
Dmitrij Somko
FC Astana FC Astana 4-3-3
4-2-3-1 FC Kairat Almaty FC Kairat Almaty
74
Seysen
11
Vorogovs...
5
Kazukolo...
6
Kasym
2
Bartolec
8
Basic
7
Karaman
9
Islamkha...
72
Basmanov
81
Karimov
10
Tomasov
82
Kalmyrza
20
Tapalov
14
Martynov...
44
africo
3
Mata
13
Oksanen
6
Sadybeko...
24
Mrynskiy
28
Gual
19
Jukkola
9
Filho

Substitutes

27
Mukhamedali Abish
1
Temirlan Anarbekov
8
Olzhas Baibek
81
Ismail Bekbolat
15
Mansur Birkurmanov
4
Damir Kasabulat
5
Lev Kurgin
22
Gustavo Mendonca
25
Aleksandr Shirobokov
17
Azamat Tuyakbaev
Đội hình dự bị
FC Astana FC Astana
Maksat Abrayev 47
Nnamdi Franklin Ahanonu 20
Sanzhar Anuarov 4
Abzal Beysebekov 15
Nikola Buric 29
Josip Condric 93
Branimir Kalaica 3
Danila Karpikov 99
Damir Marat 17
Alexander Merkel 21
Ivan Miladinovic 45
Dmitrij Somko 77
FC Astana FC Kairat Almaty
27 Mukhamedali Abish
1 Temirlan Anarbekov
8 Olzhas Baibek
81 Ismail Bekbolat
15 Mansur Birkurmanov
4 Damir Kasabulat
5 Lev Kurgin
22 Gustavo Mendonca
25 Aleksandr Shirobokov
17 Azamat Tuyakbaev

Dữ liệu đội bóng:FC Astana vs FC Kairat Almaty

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1.67
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 5.33
58.67% Kiểm soát bóng 50.33%
14.33 Phạm lỗi 9.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.4
6.1 Phạt góc 4.2
2 Thẻ vàng 2.2
5.9 Sút trúng cầu môn 4.5
58.5% Kiểm soát bóng 46%
14.2 Phạm lỗi 11.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Astana (35trận)
Chủ Khách
FC Kairat Almaty (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
4
6
4
HT-H/FT-T
2
2
4
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
2
1
HT-H/FT-H
3
4
1
4
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
6
HT-B/FT-B
1
3
1
6