Kết quả trận FC Kairat Almaty vs Panathinaikos, 21h30 ngày 22/10

Vòng League Round
21:30 ngày 22/10/2026
FC Kairat Almaty
Đã kết thúc 1 - 5 (0 - 2)
Panathinaikos
Địa điểm: Almaty Central Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kairat Almaty vs Panathinaikos hôm nay ngày 22/10/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kairat Almaty vs Panathinaikos tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kairat Almaty vs Panathinaikos hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Kairat Almaty vs Panathinaikos

FC Kairat Almaty FC Kairat Almaty
Phút
Panathinaikos Panathinaikos
6'
match goal 0 - 1 Vicente Taborda(Assists:Giorgos Kyriakopoulos)
24'
match pen 0 - 2 Cyriel Dessers
Erkin Tapalov match yellow.png
25'
29'
match var Andrews Tetteh(Reason:Goal Disallowed - offside)
Aleksandr Shirobokov
Ra sân: Olzhas Baibek
match change
32'
45'
match yellow.png Erik Palmer-Brown
Aleksandr Mrynskiy match yellow.png
45'
Oiva Jukkola
Ra sân: Edmilson de Paula Santos Filho
match change
46'
47'
match goal 0 - 3 Cyriel Dessers(Assists:Andrews Tetteh)
56'
match change Elmin Rastoder
Ra sân: Cyriel Dessers
56'
match change Kings Kangwa
Ra sân: Etienne Camara
57'
match goal 0 - 4 Kings Kangwa
Lev Kurgin
Ra sân: Luis Mata
match change
65'
Ismail Bekbolat
Ra sân: Marc Gual
match change
65'
Damir Kasabulat
Ra sân: Jaakko Oksanen
match change
65'
65'
match change Facundo Pellistri Rebollo
Ra sân: Santino Andino
65'
match change Pedro Chirivella
Ra sân: Imran Louza
75'
match goal 0 - 5 Elmin Rastoder
75'
match change Georgios Katris
Ra sân: Stefan de Vrij
77'
match yellow.png Kings Kangwa
Ismail Bekbolat(Assists:Aleksandr Shirobokov) 1 - 5 match goal
79'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Kairat Almaty VS Panathinaikos

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

81
Ismail Bekbolat
15
Mansur Birkurmanov
19
Oiva Jukkola
82
Serkhan Kalmyrza
4
Damir Kasabulat
5
Lev Kurgin
6
Adilet Sadybekov
25
Aleksandr Shirobokov
FC Kairat Almaty FC Kairat Almaty 4-2-3-1
4-2-3-1 Panathinaikos Panathinaikos
1
Anarbeko...
3
Mata
8
Baibek
14
Martynov...
20
Tapalov
13
Oksanen
22
Mendonca
17
Tuyakbae...
28
Gual
24
Mrynskiy
9
Filho
1
Sotorres
19
Tsapras
14
Palmer-B...
6
Vrij
77
Kyriakop...
22
Camara
26
Louza
20
Taborda
7
Tetteh
10
Andino
9
Dessers

Substitutes

2
Davide Calabria
4
Pedro Chirivella
99
Levi Garcia
71
Christos Geitonas
42
Kings Kangwa
3
Georgios Katris
18
Sotiris Kontouris
70
Konstantinos Kotsaris
53
Iason Nempis
28
Facundo Pellistri Rebollo
74
Elmin Rastoder
55
Rick van Drongelen
Đội hình dự bị
FC Kairat Almaty FC Kairat Almaty
Ismail Bekbolat 81
Mansur Birkurmanov 15
Oiva Jukkola 19
Serkhan Kalmyrza 82
Damir Kasabulat 4
Lev Kurgin 5
Adilet Sadybekov 6
Aleksandr Shirobokov 25
FC Kairat Almaty Panathinaikos
2 Davide Calabria
4 Pedro Chirivella
99 Levi Garcia
71 Christos Geitonas
42 Kings Kangwa
3 Georgios Katris
18 Sotiris Kontouris
70 Konstantinos Kotsaris
53 Iason Nempis
28 Facundo Pellistri Rebollo
74 Elmin Rastoder
55 Rick van Drongelen

Dữ liệu đội bóng:FC Kairat Almaty vs Panathinaikos

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua
5 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4.67
50.33% Kiểm soát bóng 63.67%
9.67 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.9
1.4 Bàn thua 0.6
4.2 Phạt góc 6.3
2.2 Thẻ vàng 2
4.5 Sút trúng cầu môn 6.8
46% Kiểm soát bóng 58.8%
11.7 Phạm lỗi 12.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Kairat Almaty (10trận)
Chủ Khách
Panathinaikos (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
4
1
HT-H/FT-T
1
1
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
3
0
0
4