Kết quả trận Ferencvarosi TC vs SCU Torreense, 23h45 ngày 22/10

Vòng League Round
23:45 ngày 22/10/2026
Ferencvarosi TC
Đã kết thúc 4 - 1 (1 - 1)
SCU Torreense
Địa điểm: Groupama Aréna
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs SCU Torreense hôm nay ngày 22/10/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs SCU Torreense tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs SCU Torreense hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ferencvarosi TC vs SCU Torreense

Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Phút
SCU Torreense SCU Torreense
Kristoffer Zachariassen match yellow.png
9'
17'
match yellow.png Alejandro Alfaro
19'
match yellow.png Jonathan Mawesi
Bamidele Isa Yusuf 1 - 0 match goal
20'
23'
match goal 1 - 1 Victor Manuel Pozos Segundo(Assists:Javier Vazquez Lopez)
Marius Corbu
Ra sân: Adam Madarasz
match change
57'
Mariano Gomez(Assists:Veljko Birmancevic) 2 - 1 match goal
58'
63'
match change Dany Jean
Ra sân: Alejandro Alfaro
63'
match change Nuha Jatta
Ra sân: Karem Zoabi
Bamidele Isa Yusuf match yellow.png
68'
74'
match change Abdul Malik Abubakari
Ra sân: Musa Drammeh
74'
match change Luis Quintero
Ra sân: Victor Manuel Pozos Segundo
Habib Maiga
Ra sân: Daniel Arzani
match change
75'
Lenny Joseph
Ra sân: Bamidele Isa Yusuf
match change
75'
Marius Corbu match yellow.png
76'
Diadie Mohamed(OW) 3 - 1 match phan luoi
80'
81'
match change Andre Simoes
Ra sân: Joao Marques
Krisztian Lisztes
Ra sân: Veljko Birmancevic
match change
87'
Jonathan Levi
Ra sân: Kristoffer Zachariassen
match change
87'
Krisztian Lisztes(Assists:Lenny Joseph) 4 - 1 match goal
89'
Adam Nagy match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ferencvarosi TC VS SCU Torreense

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Adam Bagi
20
Carlos Eduardo Lopes Cruz
17
Marius Corbu
90
Denes Dibusz
75
Lenny Joseph
10
Jonathan Levi
76
Krisztian Lisztes
80
Habib Maiga
14
Attila Osvath
28
Toon Raemaekers
88
Philippe Rommens
1
Adam Varga
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC 4-2-3-1
4-2-3-1 SCU Torreense SCU Torreense
63
Radnoti
47
ODowda
5
Zohore
4
Gomez
54
Nagy
72
Madarasz
6
Nagy
7
Birmance...
16
Zacharia...
15
Arzani
11
Yusuf
1
Paes
45
Mawesi
5
Mohamed
4
Freitas
23
Lopez
6
Idrissi
8
Alfaro
11
Segundo
33
Marques
19
Zoabi
17
Drammeh

Substitutes

27
Abdul Malik Abubakari
31
Adriel Vasconcelos Ramos
14
Jorge Aguirre de Cespedes
3
Juan Maria Alcedo
44
Silas Bjerre
22
David Bruno
21
Nuha Jatta
7
Dany Jean
87
David Morgado
29
Luis Quintero
26
Andre Simoes
2
Ianique dos Santos Tavares
Đội hình dự bị
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Adam Bagi 18
Carlos Eduardo Lopes Cruz 20
Marius Corbu 17
Denes Dibusz 90
Lenny Joseph 75
Jonathan Levi 10
Krisztian Lisztes 76
Habib Maiga 80
Attila Osvath 14
Toon Raemaekers 28
Philippe Rommens 88
Adam Varga 1
Ferencvarosi TC SCU Torreense
27 Abdul Malik Abubakari
31 Adriel Vasconcelos Ramos
14 Jorge Aguirre de Cespedes
3 Juan Maria Alcedo
44 Silas Bjerre
22 David Bruno
21 Nuha Jatta
7 Dany Jean
87 David Morgado
29 Luis Quintero
26 Andre Simoes
2 Ianique dos Santos Tavares

Dữ liệu đội bóng:Ferencvarosi TC vs SCU Torreense

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.33
6 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 2
6.67 Sút trúng cầu môn 4
54.33% Kiểm soát bóng 45.67%
8.33 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 0.9
0.6 Bàn thua 1.3
5.8 Phạt góc 4.9
2.2 Thẻ vàng 2.2
6.1 Sút trúng cầu môn 3.8
53.4% Kiểm soát bóng 51.2%
14 Phạm lỗi 9.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ferencvarosi TC (23trận)
Chủ Khách
SCU Torreense (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
0
0
HT-H/FT-T
3
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
3
0
1
HT-H/FT-H
3
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
3
0
0
HT-B/FT-B
0
5
1
2