Kết quả trận FK Liepaja vs BFC Daugavpils, 18h00 ngày 19/09

Vòng 31
18:00 ngày 19/09/2026
FK Liepaja
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
BFC Daugavpils
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.1 12
2-0
10.5 17.5
2-1
7.9 17.5
3-1
13.5 36
3-2
20 29
4-2
41 71
4-3
86 101
0-0
15.5
1-1
6.9
2-2
12
3-3
41
4-4
151
AOS
-

VĐQG Latvia » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Liepaja vs BFC Daugavpils hôm nay ngày 19/09/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Liepaja vs BFC Daugavpils tại VĐQG Latvia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Liepaja vs BFC Daugavpils hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Liepaja vs BFC Daugavpils

FK Liepaja FK Liepaja
Phút
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
Talisca match yellow.png
34'
Vladislavs Sorokins
Ra sân: Bruno Melnis
match change
46'
Marvin Martins Santos match yellow.png
50'
Kirils Iljins
Ra sân: Marvin Martins Santos
match change
64'
Amar Haidara
Ra sân: Beknaz Almazbekov
match change
64'
Crysthyan Lucas
Ra sân: Andrii Korobenko
match change
80'
Irad Mushindi
Ra sân: Danila Patijcuks
match change
86'
89'
match change Doukumo Ayebadiepreye
Ra sân: Ervins Pinaskins
90'
match yellow.png Edgars Ivanovs

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Liepaja VS BFC Daugavpils

FK Liepaja FK Liepaja
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
6
 
Phạt góc
 
9
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
14
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
3
12
 
Sút Phạt
 
12
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
514
 
Số đường chuyền
 
324
87%
 
Chuyền chính xác
 
76%
12
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
3
4
 
Cứu thua
 
1
14
 
Rê bóng thành công
 
7
23
 
Ném biên
 
28
0
 
Dội cột/xà
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
7
14
 
Thử thách
 
12
3
 
Successful center
 
1
22
 
Long pass
 
16
117
 
Pha tấn công
 
98
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
76
1
 
Cơ hội lớn
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
0.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.17
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
21
 
Số quả tạt chính xác
 
17
36
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Crysthyan Lucas
23
Amar Haidara
3
Kirils Iljins
29
Lauris Lakutis
44
Kyvon Leidsman
77
Afonso Leite
22
Irad Mushindi
12
Danijel Petkovic
35
Vladislavs Sorokins
FK Liepaja FK Liepaja 4-2-3-1
4-4-2 BFC Daugavpils BFC Daugavpils
24
Oss
2
Straalma...
34
Talisca
4
Santos
28
Korobenk...
5
Strumia
70
Patijcuk...
11
Almazbek...
17
Melnis
7
Ogunniyi
18
Ede
12
Beks
37
Mihalcov...
5
Papa
8
Skrebels
34
Ouled-Ha...
11
Yakubu
10
Ivanovs
4
Mukwelle
9
Traore
97
Kivinda
19
Pinaskin...

Substitutes

3
Doukumo Ayebadiepreye
66
Kirils Bujanovs
33
Davis Cucurs
27
Maksims Kopilovs
42
Alims Saveljevs
1
Jurijs Saveljevs
20
Ceti Junior Tchibinda
Đội hình dự bị
FK Liepaja FK Liepaja
Crysthyan Lucas 9
Amar Haidara 23
Kirils Iljins 3
Lauris Lakutis 29
Kyvon Leidsman 44
Afonso Leite 77
Irad Mushindi 22
Danijel Petkovic 12
Vladislavs Sorokins 35
FK Liepaja BFC Daugavpils
3 Doukumo Ayebadiepreye
66 Kirils Bujanovs
33 Davis Cucurs
27 Maksims Kopilovs
42 Alims Saveljevs
1 Jurijs Saveljevs
20 Ceti Junior Tchibinda

Dữ liệu đội bóng:FK Liepaja vs BFC Daugavpils

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1
6.67 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3
59.33% Kiểm soát bóng 35.33%
14.67 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 0.7
4.8 Phạt góc 4.6
2.6 Thẻ vàng 1.8
4.7 Sút trúng cầu môn 4.1
46.9% Kiểm soát bóng 47.1%
14.3 Phạm lỗi 11.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Liepaja (44trận)
Chủ Khách
BFC Daugavpils (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
7
7
6
HT-H/FT-T
0
4
4
5
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
3
1
1
HT-H/FT-H
2
1
2
7
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
2
1
1
0
HT-H/FT-B
1
1
3
4
HT-B/FT-B
3
3
3
2