Kết quả trận FK Zeljeznicar vs FK Velez Mostar, 22h30 ngày 06/09

Vòng 6
22:30 ngày 06/09/2026
FK Zeljeznicar
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 0)
FK Velez Mostar
Địa điểm: Grbavica
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 7.6
2-0
9 16
2-1
8.4 21
3-1
19.5 65
3-2
36 60
4-2
115 200
4-3
200 200
0-0
7.2
1-1
5.4
2-2
16.5
3-3
110
4-4
200
AOS
55

VĐQG Bosnia-Herzegovina » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Zeljeznicar vs FK Velez Mostar hôm nay ngày 06/09/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Zeljeznicar vs FK Velez Mostar tại VĐQG Bosnia-Herzegovina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Zeljeznicar vs FK Velez Mostar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Zeljeznicar vs FK Velez Mostar

FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
Phút
FK Velez Mostar FK Velez Mostar
Yacouba Dabo Gnako match yellow.png
7'
Eldar Dragovic 1 - 0 match goal
20'
Aleksa Pejic 2 - 0 match goal
28'
46'
match change Vedad Abidovic
Ra sân: Ajdin Nukic
Madzid Sosic
Ra sân: Bojan Nastic
match change
46'
Jonathan Freeman
Ra sân: Eldar Dragovic
match change
46'
59'
match goal 2 - 1 Nino Stojanovic
Muharem Huskovic
Ra sân: Aldian Korora
match change
63'
Samir Radovac
Ra sân: Deni Milosevic
match change
68'
Giovanni Troupee
Ra sân: Marko Karamarko
match change
77'
80'
match change Carlo Matekovic
Ra sân: Armin Besagic
84'
match change Damir Halilovic
Ra sân: Dani Salcin
84'
match change Kenan Djuliman
Ra sân: Mahir Rahimic
Gabriel Cunha 3 - 1 match goal
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Zeljeznicar VS FK Velez Mostar

FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
FK Velez Mostar FK Velez Mostar
5
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
9
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
85
 
Pha tấn công
 
101
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
68

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Jonathan Freeman
22
Admir Gojak
17
Jorge Guzman
29
Muharem Huskovic
41
Angel Jimenez
25
Daris Kelmendi
19
Ante Kulis
88
Samir Radovac
10
Madzid Sosic
20
Giovanni Troupee
14
Afonso Vitorino
FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
FK Velez Mostar FK Velez Mostar
49
Cunha
4
Karamark...
9
Korora
7
Gnako
27
Milosevi...
1
Abdulaho...
30
Karamark...
5
Ibrisimo...
23
Dragovic
15
Nastic
6
Pejic
13
Omerovic
95
Velic
55
Bajric
80
Stojanov...
19
Rahimic
7
Nukic
77
Besagic
23
Imamovic
5
Mohamed
6
Abdullah
10
Salcin

Substitutes

47
Vedad Abidovic
45
Kenan Djuliman
18
Said Duranovic
24
Faris Dzevahiric
20
Damir Halilovic
88
Leonid Ignatov
91
Carlo Matekovic
11
Aldin Mesic
38
Dzenan Puce
1
Faris Ribic
92
Benjamin Zulovic
Đội hình dự bị
FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
Jonathan Freeman 28
Admir Gojak 22
Jorge Guzman 17
Muharem Huskovic 29
Angel Jimenez 41
Daris Kelmendi 25
Ante Kulis 19
Samir Radovac 88
Madzid Sosic 10
Giovanni Troupee 20
Afonso Vitorino 14
FK Zeljeznicar FK Velez Mostar
47 Vedad Abidovic
45 Kenan Djuliman
18 Said Duranovic
24 Faris Dzevahiric
20 Damir Halilovic
88 Leonid Ignatov
91 Carlo Matekovic
11 Aldin Mesic
38 Dzenan Puce
1 Faris Ribic
92 Benjamin Zulovic

Dữ liệu đội bóng:FK Zeljeznicar vs FK Velez Mostar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.67
1.67 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
1.33 Sút trúng cầu môn 2
38.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.6
1.3 Bàn thua 1.8
3.6 Phạt góc 4
1.4 Thẻ vàng 1.5
1.8 Sút trúng cầu môn 2.7
43.1% Kiểm soát bóng 41.4%
1.8 Phạm lỗi 2.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Zeljeznicar (11trận)
Chủ Khách
FK Velez Mostar (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
5
HT-H/FT-T
2
1
1
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
0
4
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
2
0