Kết quả trận Georgia vs Ukraine, 23h00 ngày 28/09

Vòng League B
23:00 ngày 28/09/2026
Georgia
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Ukraine
Địa điểm: Boris Paichadze Dinamo Arena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.82
+0.5
1.88
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8 10.5
2-0
11 19
2-1
8.2 22
3-1
17 60
3-2
25 46
4-2
70 130
4-3
155 215
0-0
12
1-1
6.2
2-2
13.5
3-3
60
4-4
225
AOS
32

UEFA Nations League

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Georgia vs Ukraine hôm nay ngày 28/09/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Georgia vs Ukraine tại UEFA Nations League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Georgia vs Ukraine hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Georgia vs Ukraine

Georgia Georgia
Phút
Ukraine Ukraine
17'
match yellow.png Vladyslav Vanat
46'
match change Roman Yaremchuk
Ra sân: Matvii Ponomarenko
46'
match change Oleh Ocheretko
Ra sân: Oleksandr Pikhalyonok
46'
match change Danylo Sikan
Ra sân: Vladyslav Vanat
46'
match yellow.png Danylo Sikan
Saba Goglichidze match yellow.png
54'
65'
match change Mykola Shaparenko
Ra sân: Maksym Khlan
Giorgi Kvernadze
Ra sân: Georges Mikautadze
match change
67'
Anzor Mekvabishvili
Ra sân: Otar Kiteishvili
match change
73'
Zurab Davitashvili
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
match change
73'
75'
match yellow.png Valerii Bondar
79'
match change Viktor Tsygankov
Ra sân: Oleksandr Zubkov
Anzor Mekvabishvili match yellow.png
81'
89'
match yellow.png Oleh Ocheretko
Irakli Yegoian
Ra sân: Giorgi Kochorashvili
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Georgia VS Ukraine

Georgia Georgia
Ukraine Ukraine
match ok
Giao bóng trước
4
 
Phạt góc
 
0
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
4
14
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
5
3
 
Cản sút
 
0
14
 
Sút Phạt
 
13
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
520
 
Số đường chuyền
 
558
87%
 
Chuyền chính xác
 
90%
13
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
0
16
 
Đánh đầu
 
12
6
 
Đánh đầu thành công
 
8
2
 
Cứu thua
 
5
12
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Substitution
 
5
9
 
Đánh chặn
 
4
19
 
Ném biên
 
18
13
 
Cản phá thành công
 
6
5
 
Thử thách
 
9
4
 
Successful center
 
1
9
 
Long pass
 
19
102
 
Pha tấn công
 
101
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
17
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
4
14
 
Số quả tạt chính xác
 
6
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
7
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Zurab Davitashvili
23
Luka Gugeshashvili
13
Davit Kereselidze
16
Saba Kharebashvili
17
Giorgi Kvernadze
12
Saba Lobjanidze
15
Gizo Mamageishvili
14
Anzor Mekvabishvili
20
Saba Sazonov
21
Jimmy Tabidze
18
Irakli Yegoian
11
Budu Zivzivadze
Georgia Georgia 5-3-2
3-5-2 Ukraine Ukraine
1
Mamardas...
19
Tsitaish...
4
Lochoshv...
3
Dvali
5
Goglichi...
2
Kakabadz...
10
Chakveta...
8
Kiteishv...
6
Kochoras...
7
Kvaratsk...
22
Mikautad...
12
Trubin
5
Bondar
3
Sarapiy
4
Mykhavko
20
Zubkov
17
Pikhalyo...
19
Nazaryna
21
Khlan
2
Mykhayly...
8
Ponomare...
11
Vanat

Substitutes

6
Volodymyr Brazhko
22
Mykola Matvyenko
18
Oleh Ocheretko
23
Dmytro Riznyk
10
Mykola Shaparenko
14
Danylo Sikan
15
Viktor Tsygankov
16
Vladyslav Veleten
9
Roman Yaremchuk
7
Andriy Yarmolenko
1
Georgiy Yermakov
13
Ilya Zabarnyi
Đội hình dự bị
Georgia Georgia
Zurab Davitashvili 9
Luka Gugeshashvili 23
Davit Kereselidze 13
Saba Kharebashvili 16
Giorgi Kvernadze 17
Saba Lobjanidze 12
Gizo Mamageishvili 15
Anzor Mekvabishvili 14
Saba Sazonov 20
Jimmy Tabidze 21
Irakli Yegoian 18
Budu Zivzivadze 11
Georgia Ukraine
6 Volodymyr Brazhko
22 Mykola Matvyenko
18 Oleh Ocheretko
23 Dmytro Riznyk
10 Mykola Shaparenko
14 Danylo Sikan
15 Viktor Tsygankov
16 Vladyslav Veleten
9 Roman Yaremchuk
7 Andriy Yarmolenko
1 Georgiy Yermakov
13 Ilya Zabarnyi

Dữ liệu đội bóng:Georgia vs Ukraine

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1.67
4 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 2.67
3 Sút trúng cầu môn 2
56.33% Kiểm soát bóng 58.33%
14.67 Phạm lỗi 13
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.9
1.1 Bàn thua 1.4
5.2 Phạt góc 3.7
1.6 Thẻ vàng 2.5
3.6 Sút trúng cầu môn 3.1
56% Kiểm soát bóng 52.2%
14 Phạm lỗi 12.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Georgia (4trận)
Chủ Khách
Ukraine (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
1
1