Kết quả trận Guria Lanchkhuti vs Dinamo Tbilisi II, 19h00 ngày 17/09

Vòng
19:00 ngày 17/09/2026
Guria Lanchkhuti
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Dinamo Tbilisi II
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 26°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 3 Georgia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guria Lanchkhuti vs Dinamo Tbilisi II hôm nay ngày 17/09/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guria Lanchkhuti vs Dinamo Tbilisi II tại Hạng 3 Georgia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guria Lanchkhuti vs Dinamo Tbilisi II hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Guria Lanchkhuti vs Dinamo Tbilisi II

Guria Lanchkhuti Guria Lanchkhuti
Phút
Dinamo Tbilisi II Dinamo Tbilisi II
Tornike Kapanadze 1 - 0 match goal
43'
Tornike Kapanadze 2 - 0 match goal
59'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Guria Lanchkhuti VS Dinamo Tbilisi II

Guria Lanchkhuti Guria Lanchkhuti
Dinamo Tbilisi II Dinamo Tbilisi II
11
 
Phạt góc
 
4
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
16
 
Tổng cú sút
 
8
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
5
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
78
 
Pha tấn công
 
77
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Guria Lanchkhuti vs Dinamo Tbilisi II

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 1.33
5.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2.67
6 Sút trúng cầu môn 2.33
38.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 2.3
0.5 Bàn thua 2.2
4.6 Phạt góc 4.8
1.4 Thẻ vàng 2
5.6 Sút trúng cầu môn 4.4
53.5% Kiểm soát bóng 52.3%
2 Phạm lỗi 1.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Guria Lanchkhuti (26trận)
Chủ Khách
Dinamo Tbilisi II (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
0
2
4
HT-H/FT-T
1
2
3
0
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
2
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
0
6
3
3