Kết quả trận Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya, 23h30 ngày 14/09

Vòng 4
23:30 ngày 14/09/2026
Hapoel Ramat Gan
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Maccabi Netanya
Địa điểm: HaMachtesh
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.813
-1.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
16.5 9.3
2-0
26 8.7
2-1
13.5 61
3-1
31 151
3-2
31 91
4-2
86 31
4-3
111 71
0-0
19.5
1-1
7.9
2-2
12.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

VĐQG Israel » 8

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya hôm nay ngày 14/09/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya

Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan
Phút
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Marius Noubissi(Assists:Ido Oli) 1 - 0 match goal
16'
Luan Campos(Assists:David Asanka) 2 - 0 match goal
35'
Ido Oli match yellow.png
44'
46'
match change Dor Hugi
Ra sân: Dolev Haziza
Matan Hozez
Ra sân: Marius Noubissi
match change
66'
Daniel Tishler
Ra sân: Fard Ibrahim
match change
67'
69'
match change Gregory Morozov
Ra sân: Amit Cohen
69'
match change Alexey Talpa
Ra sân: Nadav Nidam
70'
match yellow.png Dor Hugi
Tamir Glazer
Ra sân: Goni Naor
match change
75'
80'
match change Karem Jaber
Ra sân: Alon Azugi
81'
match change Liam Cohen
Ra sân: Oz Bilu
Noam Schwartz
Ra sân: Ido Oli
match change
87'
Idan Baranes
Ra sân: Luan Campos
match change
87'
89'
match yellow.png Gregory Morozov
90'
match yellow.png Bakary Konate
Tamir Glazer match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Ramat Gan VS Maccabi Netanya

Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
3
 
Phạt góc
 
9
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
2
 
Thẻ vàng
 
3
12
 
Tổng cú sút
 
23
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
7
 
Sút ra ngoài
 
8
2
 
Cản sút
 
8
16
 
Sút Phạt
 
7
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
367
 
Số đường chuyền
 
557
83%
 
Chuyền chính xác
 
89%
7
 
Phạm lỗi
 
16
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Đánh đầu
 
0
7
 
Cứu thua
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
11
7
 
Đánh chặn
 
8
17
 
Ném biên
 
14
1
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản phá thành công
 
11
7
 
Thử thách
 
14
5
 
Successful center
 
6
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
17
 
Long pass
 
18
71
 
Pha tấn công
 
105
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
12
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
34
0.98
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.32
1.89
 
Cú sút trúng đích
 
1.17
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
38
9
 
Số quả tạt chính xác
 
32
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
36
 
Phá bóng
 
6

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Idan Baranes
20
Christopher Boniface
24
Tamir Glazer
28
Matan Hozez
17
Omer Yitzhak
15
Noam Schwartz
3
Daniel Tishler
22
Arik Yanko
16
Amit Tzur
Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan 4-2-2-2
4-2-3-1 Maccabi Netanya Maccabi Netanya
55
Raif
33
Ibrahim
4
Silva
5
Goncalve...
66
Mijailov...
21
Oli
6
Naor
11
Asanka
99
Campos
9
Noubissi
10
Semel
22
Silva
12
Azugi
6
Konate
44
Feldman
24
Cohen
32
Mohammed
13
Nidam
10
Bilu
16
Zaarura
8
Haziza
83
Oliveira...

Substitutes

1
Niv Antman
14
Liam Cohen
11
Dor Hugi
26
Karem Jaber
5
Denis Kulikov
2
Gregory Morozov
18
Omri Shamir
30
Itay Shwartzman
21
Alexey Talpa
Đội hình dự bị
Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan
Idan Baranes 8
Christopher Boniface 20
Tamir Glazer 24
Matan Hozez 28
Omer Yitzhak 17
Noam Schwartz 15
Daniel Tishler 3
Arik Yanko 22
Amit Tzur 16
Hapoel Ramat Gan Maccabi Netanya
1 Niv Antman
14 Liam Cohen
11 Dor Hugi
26 Karem Jaber
5 Denis Kulikov
2 Gregory Morozov
18 Omri Shamir
30 Itay Shwartzman
21 Alexey Talpa

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.67
4.33 Phạt góc 8.33
3 Thẻ vàng 2.33
2.33 Sút trúng cầu môn 5.67
45% Kiểm soát bóng 52.33%
12 Phạm lỗi 14.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.5
1.9 Bàn thua 1.2
4.2 Phạt góc 6.6
2.5 Thẻ vàng 3.2
3.7 Sút trúng cầu môn 5.3
44.8% Kiểm soát bóng 49.7%
6 Phạm lỗi 9.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Ramat Gan (8trận)
Chủ Khách
Maccabi Netanya (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
1
HT-H/FT-T
0
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
2
0
1
0