Kết quả trận Hiroshima Sanfrecce vs Iwaki FC, 16h30 ngày 07/10

Vòng Round 3
16:30 ngày 07/10/2026
Hiroshima Sanfrecce
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
Iwaki FC
Địa điểm: Edion Peace Wing Hiroshima
Thời tiết: Nhiều mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.819
+3.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.81
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.5 31
2-0
6.9 71
2-1
8.9 7.5
3-1
9.7 11
3-2
23 14
4-2
36 201
4-3
101 201
0-0
26
1-1
12
2-2
23
3-3
81
4-4
201
AOS
-

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Iwaki FC hôm nay ngày 07/10/2026 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Iwaki FC tại Cúp Hoàng Đế Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Iwaki FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Iwaki FC

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Phút
Iwaki FC Iwaki FC
Shun Ayukawa 1 - 0 match goal
9'
Akito Suzuki 2 - 0 match goal
22'
Hayao Kawabe match yellow.png
37'
Yotaro Nakajima match yellow.png
42'
44'
match yellow.png Atsuki Yamanaka
Taishi Matsumoto
Ra sân: Yotaro Nakajima
match change
46'
Akito Suzuki 3 - 0 match goal
48'
54'
match change Ryo Nishitani
Ra sân: Masato Araki
Sebastien Haller
Ra sân: Akito Suzuki
match change
62'
Shimon Kobayashi
Ra sân: Naoki Maeda
match change
62'
64'
match change Yuriya Takahashi
Ra sân: Ibuki Konno
64'
match change Yutaka Michiwaki
Ra sân: Atsuki Yamanaka
64'
match change Kaito Fujii
Ra sân:
Rento Noguchi
Ra sân: Shun Ayukawa
match change
66'
Shimon Kobayashi 4 - 0 match goal
69'
73'
match yellow.png Kaito Fujii
Hiroto Ota
Ra sân: Hayao Kawabe
match change
77'
81'
match change Kumata Naoki
Ra sân: Shun Nakajima

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Iwaki FC

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Iwaki FC Iwaki FC
3
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
10
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
2
19
 
Sút Phạt
 
5
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
4
 
Phạm lỗi
 
18
1
 
Việt vị
 
1
26
 
Ném biên
 
21
104
 
Pha tấn công
 
91
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
69

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Taishi Matsumoto
45
Shimon Kobayashi
22
Sebastien Haller
46
Rento Noguchi
48
Hiroto Ota
21
Yudai Tanaka
15
Shuto Nakano
47
Minato Hara
11
Mutsuki Kato
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce 3-4-2-1
3-4-2-1 Iwaki FC Iwaki FC
99
Ouchi
7
Higashi
4
Araki
5
Arai
18
Suga
35
Nakajima
6
Kawabe
32
Koshimic...
10
2
Suzuki
41
Maeda
23
Ayukawa
39
Joo
5
Kuwata
35
Fukamina...
2
Konno
7
Nakajima
19
Jeon
40
Nagaki
27
Yamanaka
28
Hisanaga
16
Araki
11
Kato

Substitutes

34
Ryo Nishitani
22
Yuriya Takahashi
3
Kaito Fujii
9
Yutaka Michiwaki
38
Kumata Naoki
1
Masato Sasaki
21
Ryota Matsumoto
14
Daiki Yamaguchi
45
Toranosuke Ishi
Đội hình dự bị
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Taishi Matsumoto 14
Shimon Kobayashi 45
Sebastien Haller 22
Rento Noguchi 46
Hiroto Ota 48
Yudai Tanaka 21
Shuto Nakano 15
Minato Hara 47
Mutsuki Kato 11
Hiroshima Sanfrecce Iwaki FC
34 Ryo Nishitani
22 Yuriya Takahashi
3 Kaito Fujii
9 Yutaka Michiwaki
38 Kumata Naoki
1 Masato Sasaki
21 Ryota Matsumoto
14 Daiki Yamaguchi
45 Toranosuke Ishi

Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Iwaki FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.33
0 Bàn thua 2.67
8 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
6.67 Sút trúng cầu môn 4.33
60% Kiểm soát bóng 49.33%
7.33 Phạm lỗi 13.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 0.9
0.7 Bàn thua 1.8
7 Phạt góc 5.4
1.2 Thẻ vàng 1.6
7.1 Sút trúng cầu môn 4
57.3% Kiểm soát bóng 47.3%
8.1 Phạm lỗi 10.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (26trận)
Chủ Khách
Iwaki FC (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
4
3
HT-H/FT-T
1
2
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
0
2
2
HT-B/FT-H
0
1
1
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
2
1
HT-B/FT-B
1
5
1
3