Kết quả trận Hradec Kralove vs Teplice, 18h00 ngày 20/09

Vòng 9
18:00 ngày 20/09/2026
Hradec Kralove
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Teplice
Địa điểm: Malsovicka arena
Thời tiết: Ít mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.961
+2
1.769
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.826
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 11.5
2-0
7.1 28
2-1
7.4 13.5
3-1
14 32
3-2
30 34
4-2
70 200
4-3
200 200
0-0
9.4
1-1
6.5
2-2
18.5
3-3
115
4-4
200
AOS
27

VĐQG Séc » 13

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hradec Kralove vs Teplice hôm nay ngày 20/09/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hradec Kralove vs Teplice tại VĐQG Séc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hradec Kralove vs Teplice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hradec Kralove vs Teplice

Hradec Kralove Hradec Kralove
Phút
Teplice Teplice
16'
match yellow.png Oskars Vientiess
Matej Valenta
Ra sân: Vladimir Darida
match change
21'
43'
match phan luoi 0 - 1 Filip Cihak(OW)
49'
match var Matyas Kozak(Reason:Goal Disallowed - offside)
Adam Vlkanova
Ra sân: Filip Mielke
match change
55'
56'
match change Tomas Zlatohlavek
Ra sân: Matej Pulkrab
56'
match change John Auta
Ra sân: Matyas Kozak
56'
match change Jakub Jakubko
Ra sân: Laco Takacs
Matej Valenta match yellow.png
68'
68'
match change Michal Bilek
Ra sân: Daniel Marecek
Abdullahi Umar
Ra sân: Mick van Buren
match change
69'
Elione Neto
Ra sân: Samuel Dancak
match change
69'
73'
match yellow.png Michal Bilek
78'
match change Josef Svanda
Ra sân: Marcel Cermak
Elione Neto match yellow.png
79'
Adam Vlkanova match yellow.png
81'
Abdullahi Umar match yellow.png
84'
87'
match yellow.png Dalibor Vecerka
88'
match goal 0 - 2 Jakub Jakubko(Assists:Josef Svanda)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hradec Kralove VS Teplice

Hradec Kralove Hradec Kralove
Teplice Teplice
7
 
Phạt góc
 
3
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
3
9%
 
Kiểm soát bóng
 
91%
9%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
91%
1
 
Số đường chuyền
 
10
100%
 
Chuyền chính xác
 
90%
1
 
Ném biên
 
0
114
 
Pha tấn công
 
90
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Rodrigo Abajas
30
Juraj Chvatal
2
David Ludvicek
6
Elione Neto
24
Abdullahi Umar
20
Matyas Vagner
9
Matej Valenta
1
Patrik Vizek
58
Adam Vlkanova
Hradec Kralove Hradec Kralove 3-4-2-1
4-2-3-1 Teplice Teplice
12
Zadrazil
25
Cech
5
Cihak
7
Uhrincat
27
Trubac
11
Dancak
16
Darida
3
Mielke
10
Buren
19
Sloncik
70
Cvancara
29
Trmal
22
Takacs
4
Vienties...
28
Vecerka
25
Riznic
37
Marecek
19
Jukl
35
Radosta
12
Cermak
11
Kozak
10
Pulkrab

Substitutes

17
John Auta
6
Michal Bilek
15
Jaroslav Harustak
21
Idris Hopi
5
Jakub Jakubko
14
Ladislav Krejci
31
Krystof Lichtenberg
27
Matej Naprstek
32
Sebastian Pech
3
Josef Svanda
33
Tomas Zlatohlavek
Đội hình dự bị
Hradec Kralove Hradec Kralove
Rodrigo Abajas 33
Juraj Chvatal 30
David Ludvicek 2
Elione Neto 6
Abdullahi Umar 24
Matyas Vagner 20
Matej Valenta 9
Patrik Vizek 1
Adam Vlkanova 58
Hradec Kralove Teplice
17 John Auta
6 Michal Bilek
15 Jaroslav Harustak
21 Idris Hopi
5 Jakub Jakubko
14 Ladislav Krejci
31 Krystof Lichtenberg
27 Matej Naprstek
32 Sebastian Pech
3 Josef Svanda
33 Tomas Zlatohlavek

Dữ liệu đội bóng:Hradec Kralove vs Teplice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3
1.33 Bàn thua
6.67 Phạt góc 2
2.33 Thẻ vàng 2.33
45% Kiểm soát bóng 46.33%
2.67 Sút trúng cầu môn 2.33
2.67 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.2
1.2 Bàn thua 1.5
5.4 Phạt góc 4.1
1.8 Thẻ vàng 1.7
46.9% Kiểm soát bóng 44.9%
3.6 Sút trúng cầu môn 3.8
9.1 Phạm lỗi 10.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hradec Kralove (19trận)
Chủ Khách
Teplice (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
1
2
HT-H/FT-T
1
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
3
1
0
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
0
1
HT-B/FT-B
2
1
2
4