Kết quả trận Jagiellonia Bialystok vs Anderlecht, 02h00 ngày 23/10

Vòng League Round
02:00 ngày 23/10/2026
Jagiellonia Bialystok
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
Anderlecht
Địa điểm: Stadion w Białymstoku
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jagiellonia Bialystok vs Anderlecht hôm nay ngày 23/10/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jagiellonia Bialystok vs Anderlecht tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jagiellonia Bialystok vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jagiellonia Bialystok vs Anderlecht

Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Phút
Anderlecht Anderlecht
21'
match goal 0 - 1 Mihajlo Cvetkovic
Rodrigo Conceicao match yellow.png
45'
Ousmane Sow
Ra sân: Hampus Finndell
match change
46'
46'
match yellow.png Thelo Aasgaard
Bernardo Vital match yellow.png
53'
Jeremy Agbonifo
Ra sân: Kamil Jozwiak
match change
65'
Aleksandar Cirkovic
Ra sân: Kajetan Szmyt
match change
65'
65'
match change Enric Llansana
Ra sân: Lukas Ambros
65'
match change Jayden Onia Seke
Ra sân: Tristan Degreef
Kozlowski match yellow.png
67'
71'
match yellow.png Enric Llansana
72'
match goal 0 - 2 Marten Winkler(Assists:Enric Llansana)
Taras Romanczuk
Ra sân: Anders Klynge
match change
77'
78'
match change Marco Kana
Ra sân: Mario Stroeykens
78'
match change Adriano Bertaccini
Ra sân: Mihajlo Cvetkovic
80'
match goal 0 - 3 Jayden Onia Seke(Assists:Enric Llansana)
81'
match yellow.png Jayden Onia Seke
82'
match change Oliver Antman
Ra sân: Marten Winkler
Jesus Imaz Balleste
Ra sân: Nik Prelec
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jagiellonia Bialystok VS Anderlecht

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Jeremy Agbonifo
32
Aleksandar Cirkovic
11
Jesus Imaz Balleste
44
Apostolos Konstantopoulos
21
Sergio Lozano
1
Michal Perchel
6
Taras Romanczuk
30
Ousmane Sow
3
Dusan Stojinovic
17
Youssuf Sylla
20
Bartlomiej Wdowik
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok 4-1-4-1
4-3-3 Anderlecht Anderlecht
50
Abramowi...
23
Montoia
4
Kobayash...
5
Vital
27
Conceica...
85
Kozlowsk...
7
Szmyt
14
Finndell
19
Klynge
72
Jozwiak
99
Prelec
26
Cooseman...
50
Barry
4
Biancone
27
Petrot
5
Reabciuk
18
Ambros
29
Stroeyke...
19
Aasgaard
10
Winkler
9
Cvetkovi...
83
Degreef

Substitutes

8
Amane Romeo
11
Oliver Antman
6
Ludwig Augustinsson
21
Tawfik Bentayeb
91
Adriano Bertaccini
32
Justin Heekeren
55
Marco Kana
24
Enric Llansana
79
Ali Maamar
53
Noa Cobiella
49
Jayden Onia Seke
14
Danylo Sikan
Đội hình dự bị
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Jeremy Agbonifo 10
Aleksandar Cirkovic 32
Jesus Imaz Balleste 11
Apostolos Konstantopoulos 44
Sergio Lozano 21
Michal Perchel 1
Taras Romanczuk 6
Ousmane Sow 30
Dusan Stojinovic 3
Youssuf Sylla 17
Bartlomiej Wdowik 20
Jagiellonia Bialystok Anderlecht
8 Amane Romeo
11 Oliver Antman
6 Ludwig Augustinsson
21 Tawfik Bentayeb
91 Adriano Bertaccini
32 Justin Heekeren
55 Marco Kana
24 Enric Llansana
79 Ali Maamar
53 Noa Cobiella
49 Jayden Onia Seke
14 Danylo Sikan

Dữ liệu đội bóng:Jagiellonia Bialystok vs Anderlecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 0.67
1.33 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 2
2.67 Sút trúng cầu môn 5.33
56.33% Kiểm soát bóng 61.67%
13 Phạm lỗi 14
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 0.8
3.4 Phạt góc 6.2
1.6 Thẻ vàng 2.2
4.4 Sút trúng cầu môn 5.4
51.2% Kiểm soát bóng 58.2%
15.7 Phạm lỗi 13.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jagiellonia Bialystok (18trận)
Chủ Khách
Anderlecht (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
3
4
HT-H/FT-T
2
3
2
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
1
0
0
HT-B/FT-B
2
2
1
4