Kết quả trận Johor Darul Takzim vs Svay Rieng FC, 19h00 ngày 08/10

Vòng Group stage
19:00 ngày 08/10/2026
Johor Darul Takzim
Đã kết thúc 6 - 0 (1 - 0)
Svay Rieng FC
Địa điểm: Lachin sudanyi Brahim football field
Thời tiết: Mưa nhỏ, 30℃~31℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.5 41
2-0
5.7 121
2-1
10.5 5.8
3-1
11 7.8
3-2
36 14.5
4-2
51 201
4-3
171 201
0-0
23
1-1
15.5
2-2
36
3-3
141
AOS
-

Cúp C1 Đông Nam Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Svay Rieng FC hôm nay ngày 08/10/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Johor Darul Takzim vs Svay Rieng FC tại Cúp C1 Đông Nam Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Johor Darul Takzim vs Svay Rieng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Johor Darul Takzim vs Svay Rieng FC

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Johor Darul Takzim VS Svay Rieng FC

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Johor Darul Takzim vs Svay Rieng FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1
8.67 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 1
6.33 Sút trúng cầu môn 5
67.67% Kiểm soát bóng 58%
6.33 Phạm lỗi 3.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
5 Bàn thắng 1.9
0.7 Bàn thua 1.4
7.9 Phạt góc 6.5
1.4 Thẻ vàng 1.3
9.1 Sút trúng cầu môn 6.1
62.8% Kiểm soát bóng 62.3%
3.8 Phạm lỗi 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Johor Darul Takzim (14trận)
Chủ Khách
Svay Rieng FC (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
0
2
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
5
0
1