Kết quả trận Kuruvchi Bunyodkor vs Buxoro FK, 22h15 ngày 19/09

Vòng 22
22:15 ngày 19/09/2026
Kuruvchi Bunyodkor
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Buxoro FK
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 27°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9 6.9
2-0
15.5 9.3
2-1
10.5 36
3-1
26 111
3-2
36 81
4-2
96 66
4-3
151 131
0-0
10.5
1-1
6.1
2-2
14
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kuruvchi Bunyodkor vs Buxoro FK hôm nay ngày 19/09/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kuruvchi Bunyodkor vs Buxoro FK tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Buxoro FK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Buxoro FK

Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Phút
Buxoro FK Buxoro FK
Shakhzod Nematzhonov(Assists:Narimonjon Akhmadjonov) 1 - 0 match goal
8'
13'
match change Ozodbek Rajabov
Ra sân: Anvar Juraev
Mirkamol Annamatov match yellow.png
29'
34'
match goal 1 - 1 Temur Mamasidikov(Assists:Vladimir Rodic)
Abdulhamid Ikromov 2 - 1 match goal
45'
72'
match change Nika Kacharava
Ra sân: Kuvondyk Ruzyev
72'
match change Asilbek Kayumov
Ra sân: Temur Mamasidikov
Sardor Abdunabiev
Ra sân: Shakhzod Nematzhonov
match change
80'
Eldor Naimov
Ra sân: Mirkamol Annamatov
match change
80'
83'
match change Islombek Baratov
Ra sân: Asad Joraboev
83'
match change Shakhboz Djurabekov
Ra sân: Khurshidbek Mukhtarov
Fakhriddin Mukhammadov
Ra sân: Amir Turakulov
match change
85'
Muhammadali Adhamov
Ra sân: Narimonjon Akhmadjonov
match change
85'
Ivan Bukrin
Ra sân: Abdulhamid Ikromov
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kuruvchi Bunyodkor VS Buxoro FK

Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Buxoro FK Buxoro FK
2
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
9
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
6
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
90
 
Pha tấn công
 
98
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Sardor Abdunabiev
97
Muhammadali Adhamov
44
Alijon Bekmurodov
20
Abdulfayz Bobomurodov
16
Federico Botti
74
Ivan Bukrin
39
Fakhriddin Mukhammadov
19
Mirkomil Murodov
33
Eldor Naimov
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor 4-2-3-1
4-2-3-1 Buxoro FK Buxoro FK
1
Abduljal...
45
Tursunma...
27
Anvarov
3
Rakhmano...
18
Akhmadjo...
13
Khakimov
42
Ikromov
10
Turakulo...
14
Nematzho...
88
Annamato...
21
Abdusalo...
13
Isokov
27
Yuldoshe...
30
Mladjovi...
21
Ruzyev
42
Todorov
25
Esanov
7
Mukhtaro...
11
Mamasidi...
22
Joraboev
8
Juraev
78
Rodic

Substitutes

1
Shirinboy Abdullaev
4
Nodirbek Ahmadjonov
14
Islombek Baratov
88
Dominik Begic
97
Shakhboz Djurabekov
9
Nika Kacharava
77
Asilbek Kayumov
5
Sardor Kulmatov
18
Ozodbek Rajabov
Đội hình dự bị
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Sardor Abdunabiev 11
Muhammadali Adhamov 97
Alijon Bekmurodov 44
Abdulfayz Bobomurodov 20
Federico Botti 16
Ivan Bukrin 74
Fakhriddin Mukhammadov 39
Mirkomil Murodov 19
Eldor Naimov 33
Kuruvchi Bunyodkor Buxoro FK
1 Shirinboy Abdullaev
4 Nodirbek Ahmadjonov
14 Islombek Baratov
88 Dominik Begic
97 Shakhboz Djurabekov
9 Nika Kacharava
77 Asilbek Kayumov
5 Sardor Kulmatov
18 Ozodbek Rajabov

Dữ liệu đội bóng:Kuruvchi Bunyodkor vs Buxoro FK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 3
3.67 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 1
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
46.67% Kiểm soát bóng 53.67%
3 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.6
2 Bàn thua 1.6
4.7 Phạt góc 3.6
1 Thẻ vàng 1.3
2.8 Sút trúng cầu môn 4
48.1% Kiểm soát bóng 47.3%
0.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kuruvchi Bunyodkor (37trận)
Chủ Khách
Buxoro FK (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
9
6
5
HT-H/FT-T
2
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
2
1
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
1
1
2
6
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
2
HT-H/FT-B
3
2
2
2
HT-B/FT-B
6
3
1
0