Kết quả trận Luton Town vs Doncaster Rovers, 02h45 ngày 28/10

Vòng 9
02:45 ngày 28/10/2026
Luton Town
? - ? (0 - 0)
Doncaster Rovers
Địa điểm: Kenilworth Road
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 3 Anh » 9

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 28/10/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Doncaster Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Doncaster Rovers

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Doncaster Rovers

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

Luton Town Luton Town 4-1-4-1
3-4-2-1 Doncaster Rovers Doncaster Rovers
1
Shea
3
Naismith
6
Johnston
5
Andersen
25
Jones
8
Walsh
45
Palmer
10
Donley
18
Clark
17
Mendel-I...
21
Wells
1
Simkin
27
Grehan
12
Byrne
6
McGrath
11
Ayinde
22
Gotts
8
Broadben...
25
McCann
4
Bailey
10
May
9
Hanlan

Substitutes

Đội hình dự bị
Luton Town Luton Town
Luton Town Doncaster Rovers

Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Doncaster Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.33
9.33 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1.67
6 Sút trúng cầu môn 5.67
58% Kiểm soát bóng 48.67%
10 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.1
1.7 Bàn thua 1.5
6.1 Phạt góc 4.4
1.8 Thẻ vàng 1.8
4.6 Sút trúng cầu môn 4.3
54.4% Kiểm soát bóng 48.7%
10.1 Phạm lỗi 12.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Luton Town (15trận)
Chủ Khách
Doncaster Rovers (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
3
3
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
1
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
2
2
1