Kết quả trận Maccabi Haifa vs Ironi Tiberias, 00h00 ngày 20/09

Vòng 5
00:00 ngày 20/09/2026
Maccabi Haifa
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 1)
Ironi Tiberias
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.892
+3.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.826
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.1 26
2-0
7 56
2-1
8 8.1
3-1
9.2 12.5
3-2
21 14
4-2
31 151
4-3
86 151
0-0
23
1-1
10.5
2-2
17.5
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Israel » 8

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Haifa vs Ironi Tiberias hôm nay ngày 20/09/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Haifa vs Ironi Tiberias tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Haifa vs Ironi Tiberias hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Haifa vs Ironi Tiberias

Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Phút
Ironi Tiberias Ironi Tiberias
Andrija Novakovich(Assists:Pedro Brazao Teixeira) 1 - 0 match goal
6'
Levi Yarin
Ra sân: Ali Mohamed
match change
27'
28'
match goal 1 - 1 Qays Ghanem
38'
match change Artur Miranyan
Ra sân: Chris Kouakou
Kenny Saief match yellow.png
41'
55'
match var Daniel Joulani(Reason:Penalty awarded)
57'
match pen 1 - 2 Qays Ghanem
58'
match change Gabi Maatuk
Ra sân: Daniel Joulani
Omri Glazer match yellow.png
60'
Kenji Gorre 2 - 2 match pen
63'
Andrija Novakovich(Assists:Bruno Roberto Pereira Da Silva) 3 - 2 match goal
69'
Cedric Franck Don
Ra sân: Kenny Saief
match change
73'
Pedro Henrique de Oliveira Correia
Ra sân: Noam Sztejfman
match change
73'
Iyad Khalaili
Ra sân: Kenji Gorre
match change
73'
77'
match change Bar Cohen
Ra sân: Mansour Badjie
77'
match change Samir Farhud
Ra sân: Guy Sanker
77'
match change Yarin Swisa
Ra sân: Ariel Cohen
Guy Melamed
Ra sân: Pedro Brazao Teixeira
match change
84'
Nigel Lonwijk match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Haifa VS Ironi Tiberias

Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Ironi Tiberias Ironi Tiberias
6
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
0
28
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
3
12
 
Cản sút
 
2
5
 
Sút Phạt
 
14
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
544
 
Số đường chuyền
 
306
90%
 
Chuyền chính xác
 
73%
15
 
Phạm lỗi
 
6
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
4
4
 
Rê bóng thành công
 
15
7
 
Đánh chặn
 
6
19
 
Ném biên
 
25
5
 
Cản phá thành công
 
15
7
 
Thử thách
 
5
4
 
Successful center
 
4
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
10
 
Long pass
 
19
116
 
Pha tấn công
 
61
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
4
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
15
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
32
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
3.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.92
3.36
 
Cú sút trúng đích
 
2
42
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
13
 
Số quả tạt chính xác
 
10
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
46
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
24
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

90
Glenn Alvin
45
Cedric Franck Don
3
Sean Goldberg
29
Iyad Khalaili
18
Guy Melamed
7
Yair Mordechai
44
Pedro Henrique de Oliveira Correia
36
Nevot Ratner
8
Levi Yarin
Maccabi Haifa Maccabi Haifa 4-2-3-1
3-4-2-1 Ironi Tiberias Ironi Tiberias
55
Glazer
16
Saief
35
Sztejfma...
21
Lonwijk
25
Bataille
10
Silva
4
Mohamed
11
Gorre
19
Azoulay
30
Teixeira
9
2
Novakovi...
22
Sharon
17
Unger
37
Baco
13
Morgan
14
Sanker
23
Kouakou
18
Shamir
47
Joulani
8
Cohen
30
Badjie
12
Ghanem

Substitutes

1
Gad Amos
5
Nehoray Chen
10
Bar Cohen
11
Samir Farhud
19
Gabi Maatuk
9
Artur Miranyan
27
Yarin Swisa
77
Agam Yehuda
Đội hình dự bị
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Glenn Alvin 90
Cedric Franck Don 45
Sean Goldberg 3
Iyad Khalaili 29
Guy Melamed 18
Yair Mordechai 7
Pedro Henrique de Oliveira Correia 44
Nevot Ratner 36
Levi Yarin 8
Maccabi Haifa Ironi Tiberias
1 Gad Amos
5 Nehoray Chen
10 Bar Cohen
11 Samir Farhud
19 Gabi Maatuk
9 Artur Miranyan
27 Yarin Swisa
77 Agam Yehuda

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Haifa vs Ironi Tiberias

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 2
5.33 Phạt góc 3
3.33 Thẻ vàng 0.67
6 Sút trúng cầu môn 3.67
62% Kiểm soát bóng 38%
18 Phạm lỗi 6
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 2
6.3 Phạt góc 3.4
3 Thẻ vàng 1
5.2 Sút trúng cầu môn 4.2
60.1% Kiểm soát bóng 39.1%
9.1 Phạm lỗi 3.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Haifa (7trận)
Chủ Khách
Ironi Tiberias (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
1
HT-H/FT-T
2
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
2
0
1