Kết quả trận Maccabi Kiryat Gat Nữ vs AS Tel Aviv University Nữ, 22h10 ngày 22/10

Vòng 3
22:10 ngày 22/10/2026
Maccabi Kiryat Gat Nữ
Đã kết thúc 4 - 1 (3 - 0)
AS Tel Aviv University Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 27°C

Nữ Israel » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Kiryat Gat Nữ vs AS Tel Aviv University Nữ hôm nay ngày 22/10/2026 lúc 22:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Kiryat Gat Nữ vs AS Tel Aviv University Nữ tại Nữ Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Kiryat Gat Nữ vs AS Tel Aviv University Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Kiryat Gat Nữ vs AS Tel Aviv University Nữ

Maccabi Kiryat Gat Nữ Maccabi Kiryat Gat Nữ
Phút
AS Tel Aviv University Nữ AS Tel Aviv University Nữ
31'
match yellow.png
1 - 0 match goal
40'
2 - 0 match goal
42'
3 - 0 match goal
45'
4 - 0 match goal
68'
81'
match goal 4 - 1
match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Kiryat Gat Nữ VS AS Tel Aviv University Nữ

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Kiryat Gat Nữ vs AS Tel Aviv University Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 3
1.67 Bàn thua 0.33
4.67 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 1
6.67 Sút trúng cầu môn 5.67
51% Kiểm soát bóng 36.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.6
1.1 Bàn thua 1.5
4.4 Phạt góc 3
2.3 Thẻ vàng 1.3
5 Sút trúng cầu môn 5.9
46.6% Kiểm soát bóng 44.1%
2 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Kiryat Gat Nữ (4trận)
Chủ Khách
AS Tel Aviv University Nữ (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
1
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0