Kết quả trận Marquense vs Antigua GFC, 09h00 ngày 03/10

Vòng 12
09:00 ngày 03/10/2026
Marquense
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Antigua GFC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5 9.3
2-0
7 23
2-1
7.1 14.5
3-1
13 36
3-2
23 31
4-2
51 131
4-3
111 151
0-0
7.2
1-1
5.7
2-2
14.5
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Guatemala » 17

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marquense vs Antigua GFC hôm nay ngày 03/10/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marquense vs Antigua GFC tại VĐQG Guatemala 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marquense vs Antigua GFC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Marquense vs Antigua GFC

Marquense Marquense
Phút
Antigua GFC Antigua GFC
32'
match yellow.png Diego Fernandez
47'
match goal 0 - 1 Diego Fernandez
Francisco David Grande Serrano
Ra sân: Erick Sanchez
match change
51'
Fernando Valdemar Escalante Quesada
Ra sân: Keyner Guillermo Agustin Ramirez
match change
51'
54'
match yellow.png Jorge Gonzalez
59'
match yellow.png Michael Steven Zamora Contreras
64'
match change Dilan Palencia
Ra sân: Michael Steven Zamora Contreras
64'
match change Jostin Colindres
Ra sân: Diego Fernandez
Víctor Alexis Matta Calderon
Ra sân: Denilson Ochaeta
match change
64'
Eli Velasquez
Ra sân: Christian Lopez
match change
69'
70'
match change Jose Espinoza
Ra sân: Santiago Garzaro
71'
match change Edgard Enrique Camargo
Ra sân: Saul Sagastume
76'
match change Jimmy Ruiz
Ra sân: Jose Franco
Elias Vasquez match yellow.png
83'
David Chuc 1 - 1 match pen
90'
Carlos Yulian Santos Vargas 2 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Marquense VS Antigua GFC

Marquense Marquense
Antigua GFC Antigua GFC
5
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
22
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
18
 
Sút ra ngoài
 
8
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
108
 
Pha tấn công
 
107
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Josue Neftali Cano Chavez
13
Jordy Cifuentes
30
Brandon Andres de Leon Ramos
19
Fernando Valdemar Escalante Quesada
20
Gerardo Arturo Gordillo Olivero
9
Francisco David Grande Serrano
91
Víctor Alexis Matta Calderon
99
Marco Rodas
8
Eli Velasquez
Marquense Marquense
Antigua GFC Antigua GFC
5
Vasquez
11
Ochaeta
24
Lopez
17
Chuc
2
Corado
66
Vargas
18
Sanchez
70
Gramajo
12
Ramirez
79
Linton
1
Gutierre...
5
Garcia
24
Fernande...
72
Alfaro
34
Lopez
54
Sagastum...
4
Carbonel...
8
Garzaro
22
Franco
18
Contrera...
16
Gonzalez
25
Paz

Substitutes

77
Edgard Enrique Camargo
20
Jostin Colindres
19
Jose Espinoza
7
Jose Miguel Galvez Ruiz
13
Gonzalez
2
Daniel Gonzalez
27
Dilan Palencia
60
Jimmy Ruiz
30
Teret
Đội hình dự bị
Marquense Marquense
Josue Neftali Cano Chavez 6
Jordy Cifuentes 13
Brandon Andres de Leon Ramos 30
Fernando Valdemar Escalante Quesada 19
Gerardo Arturo Gordillo Olivero 20
Francisco David Grande Serrano 9
Víctor Alexis Matta Calderon 91
Marco Rodas 99
Eli Velasquez 8
Marquense Antigua GFC
77 Edgard Enrique Camargo
20 Jostin Colindres
19 Jose Espinoza
7 Jose Miguel Galvez Ruiz
13 Gonzalez
2 Daniel Gonzalez
27 Dilan Palencia
60 Jimmy Ruiz
30 Teret

Dữ liệu đội bóng:Marquense vs Antigua GFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 3
6 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 2.33
4 Sút trúng cầu môn 3.33
56.67% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1 Bàn thua 1.8
6 Phạt góc 4
2.2 Thẻ vàng 3.1
3.3 Sút trúng cầu môn 5
49% Kiểm soát bóng 45.1%
1.6 Phạm lỗi 3.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Marquense (16trận)
Chủ Khách
Antigua GFC (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
5
4
HT-H/FT-T
2
4
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
2
1
0
1