Kết quả trận Miedz Legnica vs Stal Rzeszow, 00h00 ngày 20/09

Vòng 9
00:00 ngày 20/09/2026
Miedz Legnica
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 3)
Stal Rzeszow
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 19°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.84
+1.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.884
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 17
2-0
9 32
2-1
7.1 13.5
3-1
11 27
3-2
18.5 21
4-2
36 150
4-3
100 200
0-0
17.5
1-1
7.7
2-2
13.5
3-3
55
4-4
200
AOS
13

Hạng nhất Ba Lan » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Miedz Legnica vs Stal Rzeszow hôm nay ngày 20/09/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Miedz Legnica vs Stal Rzeszow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Miedz Legnica vs Stal Rzeszow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Miedz Legnica vs Stal Rzeszow

Miedz Legnica Miedz Legnica
Phút
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
Zvonimir Petrovic(Assists:Igor Korczakowski) 1 - 0 match goal
14'
21'
match goal 1 - 1 Szymon Salamon(Assists:Szymon Pukala)
23'
match yellow.png Sean Goss
26'
match phan luoi 1 - 2 Myroslav Mazur(OW)
45'
match goal 1 - 3 Szymon Pukala(Assists:Marvin Rittmuller)
Gustaf Norlin
Ra sân: Myroslav Mazur
match change
46'
Oliwier Olewinski
Ra sân: Igor Maliszewski
match change
59'
Marcel Mansfeld
Ra sân: Daniel Stanclik
match change
59'
61'
match change Oliwier Madej
Ra sân: Wojciech Brzek
61'
match change Marcin Listkowski
Ra sân: Mateusz Leniart
Kristian Fucak
Ra sân: Juliusz Letniowski
match change
67'
68'
match change Emanuel Wisniowski
Ra sân: Szymon Salamon
Marcel Mansfeld(Assists:Kristian Fucak) 2 - 3 match goal
69'
Jakob Serafin
Ra sân: Igor Korczakowski
match change
74'
77'
match change Amine Naifi
Ra sân: Szymon Pukala
86'
match yellow.png Marcin Listkowski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Miedz Legnica VS Stal Rzeszow

Miedz Legnica Miedz Legnica
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
3
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
2
21
 
Tổng cú sút
 
13
8
 
Sút trúng cầu môn
 
9
13
 
Sút ra ngoài
 
4
13
 
Sút Phạt
 
10
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
9
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
1
22
 
Ném biên
 
18
173
 
Pha tấn công
 
150
96
 
Tấn công nguy hiểm
 
86

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Kristian Fucak
70
Wojciech Hajda
30
Milos Jovicic
95
Marcel Mansfeld
11
Gustaf Norlin
52
Oliwier Olewinski
8
Jakob Serafin
12
Dmytro Sydorenko
49
Oliwier Szymoniak
Miedz Legnica Miedz Legnica 4-2-3-1
4-3-3 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
1
Lucic
3
Grudzins...
78
Mazur
99
Noiszews...
17
Maliszew...
80
Petrovic
10
Letniows...
98
Antonik
44
Korczako...
18
Querejet...
21
Stanclik
88
Koziol
21
Thiede
39
Kaczor
3
Krasovsk...
77
Kukulka
16
Brzek
66
Leniart
8
Goss
15
Pukala
76
Salamon
27
Rittmull...

Substitutes

22
Radoslaw Bieniaszewski
29
Marcin Listkowski
2
Wojciech Machura
17
Oliwier Madej
10
Amine Naifi
40
Antoni Perduta
1
Svyatoslav Vanivskyi
42
Emanuel Wisniowski
Đội hình dự bị
Miedz Legnica Miedz Legnica
Kristian Fucak 9
Wojciech Hajda 70
Milos Jovicic 30
Marcel Mansfeld 95
Gustaf Norlin 11
Oliwier Olewinski 52
Jakob Serafin 8
Dmytro Sydorenko 12
Oliwier Szymoniak 49
Miedz Legnica Stal Rzeszow
22 Radoslaw Bieniaszewski
29 Marcin Listkowski
2 Wojciech Machura
17 Oliwier Madej
10 Amine Naifi
40 Antoni Perduta
1 Svyatoslav Vanivskyi
42 Emanuel Wisniowski

Dữ liệu đội bóng:Miedz Legnica vs Stal Rzeszow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1
6 Phạt góc 3.67
0.67 Thẻ vàng 2
4.67 Sút trúng cầu môn 4.67
49.67% Kiểm soát bóng 40.67%
5 Phạm lỗi 6.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 1.1
4.9 Phạt góc 5.7
1.5 Thẻ vàng 2.6
4.9 Sút trúng cầu môn 3.8
49.8% Kiểm soát bóng 45.7%
11.1 Phạm lỗi 11.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Miedz Legnica (13trận)
Chủ Khách
Stal Rzeszow (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
1
HT-H/FT-T
1
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
3
1
3
3