Kết quả trận Miyazaki vs Jubilo Iwata, 17h00 ngày 17/10

Vòng 11
17:00 ngày 17/10/2026
Miyazaki
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Jubilo Iwata
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 19℃~20℃

Hạng 2 Nhật Bản » 14

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Miyazaki vs Jubilo Iwata hôm nay ngày 17/10/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Miyazaki vs Jubilo Iwata tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Miyazaki vs Jubilo Iwata hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Miyazaki vs Jubilo Iwata

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Miyazaki VS Jubilo Iwata

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Ren Inoue
31
Ryoya Kimura
42
Ken Tshizanga Matsumoto
6
Kenta Okuma
18
Ryo Sato
45
Seitaro Tanaka
29
Yudai Tanaka
13
Soichiro Tsutsumi
5
Eisuke Watanabe
Miyazaki Miyazaki 4-2-3-1
4-2-3-1 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
1
Mogi
26
Miyawaki
15
Abe
33
Kuroki
24
Matsumot...
8
Yamauchi
14
Iesaka
99
Murakosh...
47
Okumura
7
Ano
9
Hashimot...
16
Niekawa
29
Kuwabara
2
Silva
30
Yamazaki
8
Tameda
15
Lara
18
Inoue
47
Sato
23
Inui
31
Silva
99
Victor

Substitutes

77
Kensuke Fujiwara
6
Daiki Kaneko
37
Ikki Kawasaki
1
Eiji Kawashima
26
Shunsuke Nishikubo
19
Leon Nozawa
14
Motoki Ohara
32
Ryunosuke Ota
7
Rikiya Uehara
Đội hình dự bị
Miyazaki Miyazaki
Ren Inoue 10
Ryoya Kimura 31
Ken Tshizanga Matsumoto 42
Kenta Okuma 6
Ryo Sato 18
Seitaro Tanaka 45
Yudai Tanaka 29
Soichiro Tsutsumi 13
Eisuke Watanabe 5
Miyazaki Jubilo Iwata
77 Kensuke Fujiwara
6 Daiki Kaneko
37 Ikki Kawasaki
1 Eiji Kawashima
26 Shunsuke Nishikubo
19 Leon Nozawa
14 Motoki Ohara
32 Ryunosuke Ota
7 Rikiya Uehara

Dữ liệu đội bóng:Miyazaki vs Jubilo Iwata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 2
4.33 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 3.33
6.67 Sút trúng cầu môn 3.33
52.67% Kiểm soát bóng 53%
6 Phạm lỗi 14.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.6
1.5 Bàn thua 1.1
4.4 Phạt góc 6.9
0.8 Thẻ vàng 1.6
5.7 Sút trúng cầu môn 5.1
50.6% Kiểm soát bóng 53.9%
10.8 Phạm lỗi 12.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Miyazaki (13trận)
Chủ Khách
Jubilo Iwata (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
2
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
2
3
1