Kết quả trận Motherwell vs Celtic FC, 18h00 ngày 11/10

Vòng 8
18:00 ngày 11/10/2026
Motherwell
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Celtic FC
Địa điểm: Fir Park
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
19.5 9.1
2-0
36 8.56
2-1
15.5 100
3-1
42 202.6
3-2
32.5 139.6
4-2
135 30
4-3
157.6 72.1
0-0
19
1-1
7.66
2-2
11.8
3-3
43.3
4-4
202.6
AOS
10.5

VĐQG Scotland » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Celtic FC hôm nay ngày 11/10/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Celtic FC

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Celtic FC

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Eythor Bjorgolfsson
27
Mikey Booth
3
Jake Girdwood Reich
13
Jardell Kanga
4
Jamie Knight-Lebel
18
Tawanda Maswanhise
21
Matthew Connelly
6
Jordan McGhee
19
Ibrahim Said
Motherwell Motherwell 4-2-3-1
4-2-3-1 Celtic FC Celtic FC
1
Paulsen
45
Longelo
5
Moormann
2
Odonnell
7
Sparrow
63
Levitt
8
Fadinger
71
Hodge
11
Lowry
77
Vogt
47
Palmer-H...
1
Sinisalo
51
Donovan
47
Murray
5
Scales
63
Tierney
42
McGregor
22
Baur
11
Duran
8
Nygren
17
Tounekti
9
Hogh

Substitutes

49
James Forrest
23
Haissem Hassan
26
Samuel Johnstone
7
Joao Pedro Neves Filipe
3
Jordan Lotomba
29
Shumaira Mheuka
21
Alex Oxlade-Chamberlain
18
Oliver Sorensen
6
Auston Trusty
Đội hình dự bị
Motherwell Motherwell
Eythor Bjorgolfsson 15
Mikey Booth 27
Jake Girdwood Reich 3
Jardell Kanga 13
Jamie Knight-Lebel 4
Tawanda Maswanhise 18
Matthew Connelly 21
Jordan McGhee 6
Ibrahim Said 19
Motherwell Celtic FC
49 James Forrest
23 Haissem Hassan
26 Samuel Johnstone
7 Joao Pedro Neves Filipe
3 Jordan Lotomba
29 Shumaira Mheuka
21 Alex Oxlade-Chamberlain
18 Oliver Sorensen
6 Auston Trusty

Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Celtic FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
2.33 Bàn thua 2.33
6.33 Phạt góc 7.33
1 Thẻ vàng 1.67
4 Sút trúng cầu môn 2
63.67% Kiểm soát bóng 54%
9.33 Phạm lỗi 16.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 1.3
5.1 Phạt góc 7.9
1.5 Thẻ vàng 1.2
4.3 Sút trúng cầu môn 6.1
58.8% Kiểm soát bóng 56.3%
11 Phạm lỗi 12.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motherwell (17trận)
Chủ Khách
Celtic FC (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
4
2
HT-H/FT-T
1
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
2
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
3
2
2
4