Kết quả trận Myanmar Nữ vs Nữ Bắc Triều Tiên, 17h30 ngày 17/09

Vòng Group stage
17:30 ngày 17/09/2026
Myanmar Nữ
Đã kết thúc 0 - 8 (0 - 5)
Nữ Bắc Triều Tiên
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94

ASIAD bóng đá nữ

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Myanmar Nữ vs Nữ Bắc Triều Tiên hôm nay ngày 17/09/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Myanmar Nữ vs Nữ Bắc Triều Tiên tại ASIAD bóng đá nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Myanmar Nữ vs Nữ Bắc Triều Tiên hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Myanmar Nữ vs Nữ Bắc Triều Tiên

Myanmar Nữ Myanmar Nữ
Phút
Nữ Bắc Triều Tiên Nữ Bắc Triều Tiên
9'
match goal 0 - 1 Ri Myong-Gum(Assists:Hwang Yu-Yong)
17'
match pen 0 - 2 Ri Song-A
37'
match phan luoi 0 - 3 Khin Marlar Tun(OW)
40'
match goal 0 - 4 Jon Ryong-Jong(Assists:Ri Myong-Gum)
42'
match goal 0 - 5 Jon Ryong-Jong(Assists:An Pok-Yong)
54'
match change Han Jin-Hong
Ra sân: Kim Kyong Yong
54'
match change Kum-Ok Choe
Ra sân: Myong Yu-Jong
54'
match change Jong Kum
Ra sân: Jon Ryong-Jong
58'
match goal 0 - 6 Kum-Ok Choe(Assists:Ri Myong-Gum)
66'
match goal 0 - 7 Jong Kum(Assists:Chae Un-Yong)
Htet Lu May
Ra sân: Tun Win Theingi
match change
67'
Su Su Kyi
Ra sân: Tun Shwe Yee
match change
67'
69'
match change Kim Song-Gyong
Ra sân: An Pok-Yong
69'
match change Kim Hye-Yong
Ra sân: Chae Un-Yong
Khin Myo Thandar Htun
Ra sân: Thet Mon Myint May
match change
70'
77'
match goal 0 - 8 Kum-Ok Choe
Daisy Aung
Ra sân: Win Win
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Myanmar Nữ VS Nữ Bắc Triều Tiên

Myanmar Nữ Myanmar Nữ
Nữ Bắc Triều Tiên Nữ Bắc Triều Tiên
0
 
Phạt góc
 
15
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
8
0
 
Tổng cú sút
 
44
0
 
Sút trúng cầu môn
 
23
0
 
Sút ra ngoài
 
21
4
 
Sút Phạt
 
1
15%
 
Kiểm soát bóng
 
85%
16%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
84%
1
 
Phạm lỗi
 
1
0
 
Việt vị
 
2
4
 
Ném biên
 
23
51
 
Pha tấn công
 
90
2
 
Tấn công nguy hiểm
 
74

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Daisy Aung
11
Yu Par Khaning
9
Su Su Kyi
13
Htet Lu May
8
Noe Khin Myat
16
Lin Myint Mo
22
Mya Mya Nyein Myo
17
Than Than Nwe
23
Khin Myo Thandar Htun
15
Mar Htwe Zin
18
Latt Nadi Zu
21
Thae Oo Zune
Myanmar Nữ Myanmar Nữ 5-4-1
4-4-2 Nữ Bắc Triều Tiên Nữ Bắc Triều Tiên
1
Zaw
14
Lin
3
Naing
10
Tun
4
Yu
2
May
19
Yee
6
Htet
5
Phyu
7
Theingi
12
Win
18
Son-Gum
3
Kum-Hyan...
23
Gyong
2
Myong-Gu...
14
Yu-Yong
20
Un-Yong
7
Yu-Jong
6
Pok-Yong
13
2
Ryong-Jo...
17
Yong
8
Song-A

Substitutes

5
An Kuk Hyang
15
Choe Il-Son
19
Kum-Ok Choe
11
Han Jin-Hong
12
Hong Song-Ok
22
Kim Hye-Yong
9
Kim Song-Gyong
10
Jong Kum
4
Oh Sol-Song
1
Pak Ju-Mi
16
Song Chun-Sim
21
Chae Un-gyong
Đội hình dự bị
Myanmar Nữ Myanmar Nữ
Daisy Aung 20
Yu Par Khaning 11
Su Su Kyi 9
Htet Lu May 13
Noe Khin Myat 8
Lin Myint Mo 16
Mya Mya Nyein Myo 22
Than Than Nwe 17
Khin Myo Thandar Htun 23
Mar Htwe Zin 15
Latt Nadi Zu 18
Thae Oo Zune 21
Myanmar Nữ Nữ Bắc Triều Tiên
5 An Kuk Hyang
15 Choe Il-Son
19 Kum-Ok Choe 2
11 Han Jin-Hong
12 Hong Song-Ok
22 Kim Hye-Yong
9 Kim Song-Gyong
10 Jong Kum
4 Oh Sol-Song
1 Pak Ju-Mi
16 Song Chun-Sim
21 Chae Un-gyong

Dữ liệu đội bóng:Myanmar Nữ vs Nữ Bắc Triều Tiên

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 3
4.33 Bàn thua 1
2.33 Phạt góc 6.67
1 Thẻ vàng
1.67 Sút trúng cầu môn 8.67
26.33% Kiểm soát bóng 66%
5.67 Phạm lỗi 4.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 3.9
2 Bàn thua 0.8
4.1 Phạt góc 7.6
1.6 Thẻ vàng 0.8
3.9 Sút trúng cầu môn 11.8
40.2% Kiểm soát bóng 68.2%
7.1 Phạm lỗi 5.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Myanmar Nữ (8trận)
Chủ Khách
Nữ Bắc Triều Tiên (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
5
1
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
0
1
4