Kết quả trận nữ Trung Quốc vs nữ Philippines, 14h00 ngày 21/09

Vòng Group stage
14:00 ngày 21/09/2026
nữ Trung Quốc
Đã kết thúc 5 - 1 (2 - 0)
nữ Philippines
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 30℃~31℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 48
2-0
6 195
2-1
11 5.8
3-1
11 7.6
3-2
42 14.5
4-2
55 200
4-3
200 200
0-0
26
1-1
17.5
2-2
42
3-3
200
4-4
200
AOS
3.93

ASIAD bóng đá nữ

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Trung Quốc vs nữ Philippines hôm nay ngày 21/09/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Trung Quốc vs nữ Philippines tại ASIAD bóng đá nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Trung Quốc vs nữ Philippines hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả nữ Trung Quốc vs nữ Philippines

nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
Phút
nữ Philippines nữ Philippines
Xie Zongmei
Ra sân: Zhang Linyan
match change
19'
Wang Yanwen(Assists:Zhang Rui) 1 - 0 match goal
20'
Wang Yanwen 2 - 0 match goal
40'
Yao Wei match yellow.png
45'
46'
match change Kaya Hawkinson
Ra sân: Azumi Oka
Chen Qiaozhu(Assists:Li Qingtong) 3 - 0 match goal
49'
Wang Yanwen(Assists:Zhang Chengxue) 4 - 0 match goal
54'
57'
match change Megan Murray
Ra sân: Dionesa Tolentin
57'
match change Alessandrea Carpio
Ra sân: Mary Louise Ramirez
Wurigumula
Ra sân: Zhang Rui
match change
60'
65'
match goal 4 - 1 Skye Leach
Wang Yanwen match yellow.png
73'
73'
match change Reina Bonta
Ra sân: Katrina Guillou
Yuan Cong
Ra sân: Wang Yanwen
match change
80'
Sun Fangxin
Ra sân: Wang Shuang
match change
80'
84'
match change Aiselyn Sia
Ra sân: Camryn Penn
Yuan Cong 5 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Trung Quốc VS nữ Philippines

nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
nữ Philippines nữ Philippines
6
 
Phạt góc
 
1
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
17
 
Tổng cú sút
 
7
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
4
6
 
Sút Phạt
 
15
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
13
 
Phạm lỗi
 
4
2
 
Việt vị
 
2
25
 
Ném biên
 
24
90
 
Pha tấn công
 
56
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Liu Jing
22
Zhu Mengdi
1
Pan Hongyan
1
Pan Hongyan
23
Ziqin Shao
4
Si Yu
21
Sun Fangxin
9
Wurigumula
17
Xie Zongmei
13
Wang Ying
6
Yuan Cong
2
Fan Yu
11
Xinyu Zhou
nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc 4-4-2
3-5-2 nữ Philippines nữ Philippines
12
Xiao
8
Wei
7
Shuang
5
Haiyan
3
Qiaozhu
18
Rui
15
Wang
14
Qingtong
10
3
Yanwen
20
Chengxue
19
Linyan
1
McDaniel
3
Oka
5
Long
16
Wunsch
8
Leach
9
Frilles
21
Guillou
20
Penn
6
Sawicki
11
Tolentin
10
Ramirez

Substitutes

2
Reina Bonta
22
Leah Bradley
13
Janly Cain Fontamillas
19
Alessandrea Carpio
7
Natalie Collins
14
Jourdyn Curran
12
Kaya Hawkinson
4
Charisa Lemoran
18
Nina Meollo
23
Megan Murray
15
Isabella Pasion
17
Aiselyn Sia
Đội hình dự bị
nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
Liu Jing 16
Zhu Mengdi 22
Pan Hongyan 1
Pan Hongyan 1
Ziqin Shao 23
Si Yu 4
Sun Fangxin 21
Wurigumula 9
Xie Zongmei 17
Wang Ying 13
Yuan Cong 6
Fan Yu 2
Xinyu Zhou 11
nữ Trung Quốc nữ Philippines
2 Reina Bonta
22 Leah Bradley
13 Janly Cain Fontamillas
19 Alessandrea Carpio
7 Natalie Collins
14 Jourdyn Curran
12 Kaya Hawkinson
4 Charisa Lemoran
18 Nina Meollo
23 Megan Murray
15 Isabella Pasion
17 Aiselyn Sia

Dữ liệu đội bóng:nữ Trung Quốc vs nữ Philippines

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 3
5 Phạt góc 2.33
3.67 Thẻ vàng 0.33
6 Sút trúng cầu môn 3.33
50.33% Kiểm soát bóng 37%
11.33 Phạm lỗi 3.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.8
1.1 Bàn thua 2.1
6.9 Phạt góc 2.2
2.1 Thẻ vàng 0.8
6.3 Sút trúng cầu môn 3.5
60% Kiểm soát bóng 34.1%
9.6 Phạm lỗi 5.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Trung Quốc (17trận)
Chủ Khách
nữ Philippines (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
2
4
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
0
1
HT-B/FT-B
1
3
1
4