Kết quả trận Olympiakos Piraeus vs AC Sparta Prague, 02h00 ngày 23/10

Vòng League Round
02:00 ngày 23/10/2026
Olympiakos Piraeus
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
AC Sparta Prague
Địa điểm: Karaiskakis Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olympiakos Piraeus vs AC Sparta Prague hôm nay ngày 23/10/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olympiakos Piraeus vs AC Sparta Prague tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olympiakos Piraeus vs AC Sparta Prague hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Olympiakos Piraeus vs AC Sparta Prague

Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus
Phút
AC Sparta Prague AC Sparta Prague
29'
match yellow.png Jaroslav Zeleny
38'
match yellow.png Roman Macek
46'
match change Sivert Heggheim Mannsverk
Ra sân: Hugo Sochurek
60'
match change Jonatan Braut Brunes
Ra sân: Matyas Vojta
Armando Gonzalez Alba
Ra sân: Roman Yaremchuk
match change
62'
Gustavo Puerta
Ra sân: Santiago Hezze
match change
62'
67'
match change Ebrima Singhateh
Ra sân: Matej Jurasek
67'
match change Patrik Vydra
Ra sân: Roman Macek
Nair Tiknizyan
Ra sân: Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
match change
74'
Marcus Holmgren Pedersen
Ra sân: Manolis Saliakas
match change
74'
77'
match yellow.png Ebrima Singhateh
Armando Gonzalez Alba(Assists:Marcus Holmgren Pedersen) 1 - 0 match goal
78'
79'
match change Pavel Kaderabek
Ra sân: Ki-Jana Hoever
80'
match yellow.png Martin Suchomel
Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Ra sân: Chiquinho
match change
83'
Jota match yellow.png
83'
Gelson Martins match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Olympiakos Piraeus VS AC Sparta Prague

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
David Carmo
77
Christos Filis
92
Iason Georgakopoulos
34
Armando Gonzalez Alba
27
Marcus Holmgren Pedersen
15
Gustavo Puerta
8
Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
4
Zinedin Smajlovic
91
Dimitrios Stournaras
71
Nair Tiknizyan
89
Paschalis Toufakis
Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 4-2-3-1
4-3-3 AC Sparta Prague AC Sparta Prague
1
Ortega
70
Onyemaec...
5
Pirola
45
Retsos
2
Saliakas
32
Hezze
19
Freuler
10
Martins
22
Chiquinh...
20
Jota
11
Yaremchu...
44
Surovcik
25
Hoever
6
Guddal
30
Zeleny
2
Suchomel
38
Sochurek
28
Macek
5
Eneme
31
Jurasek
29
Vojta
7
Alcocer

Substitutes

14
Jonatan Braut Brunes
54
Lukas Franc
47
Krisztian Hegyi
18
Andrew Irving
3
Pavel Kaderabek
20
Sivert Heggheim Mannsverk
4
Jakub Martinec
22
Loic Mbe Soh
27
Ebrima Singhateh
15
Viktor Vitalyos
26
Patrik Vydra
Đội hình dự bị
Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus
David Carmo 6
Christos Filis 77
Iason Georgakopoulos 92
Armando Gonzalez Alba 34
Marcus Holmgren Pedersen 27
Gustavo Puerta 15
Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa 8
Zinedin Smajlovic 4
Dimitrios Stournaras 91
Nair Tiknizyan 71
Paschalis Toufakis 89
Olympiakos Piraeus AC Sparta Prague
14 Jonatan Braut Brunes
54 Lukas Franc
47 Krisztian Hegyi
18 Andrew Irving
3 Pavel Kaderabek
20 Sivert Heggheim Mannsverk
4 Jakub Martinec
22 Loic Mbe Soh
27 Ebrima Singhateh
15 Viktor Vitalyos
26 Patrik Vydra

Dữ liệu đội bóng:Olympiakos Piraeus vs AC Sparta Prague

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 4
0.67 Bàn thua 1.33
10 Phạt góc 8.67
1.67 Thẻ vàng 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 7
64% Kiểm soát bóng 54.33%
11 Phạm lỗi 10
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.8
0.6 Bàn thua 1.3
8 Phạt góc 7.3
2.1 Thẻ vàng 1.4
5.8 Sút trúng cầu môn 7.3
60.8% Kiểm soát bóng 59.8%
14.1 Phạm lỗi 12.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Olympiakos Piraeus (15trận)
Chủ Khách
AC Sparta Prague (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
5
4
HT-H/FT-T
3
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
0
4
1
4