Kết quả trận Orgryte vs GAIS, 21h30 ngày 18/10

Vòng 24
21:30 ngày 18/10/2026
Orgryte
Đã kết thúc 4 - 2 (1 - 1)
GAIS
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 7℃~8℃

VĐQG Thụy Điển » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orgryte vs GAIS hôm nay ngày 18/10/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orgryte vs GAIS tại VĐQG Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orgryte vs GAIS hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Orgryte vs GAIS

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Orgryte VS GAIS

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Adam Andersson
19
Anton Andreasson
3
Jonathan Azulay
29
Marlon Ebietomere
32
Viktor Ekblom
25
Johan Hammar
17
William Hofvander
21
William Kenndal
34
Alex Rahm
Orgryte Orgryte 4-2-3-1
4-3-3 GAIS GAIS
44
Gustafss...
2
Parker
5
Styffe
6
Dyrestam
33
Lagerlun...
8
Laturnus
7
Vindehal...
22
Sana
23
Parker-P...
14
Paulson
9
Andersso...
1
Krasniqi
12
Frej
22
Cardakli...
4
Agren
5
Thomasso...
31
Gravius
7
Aberg
14
Jorgense...
32
Petterss...
20
Salter
11
Johansso...

Substitutes

16
Max Andersson
27
Mohamed Bawa
24
Filip Beckman
2
Matteo de Brienne
33
Andreas Hermansen
25
Jonas Lindberg
10
Henry Sletsjoe
21
Nikola Vasic
6
August Wangberg
Đội hình dự bị
Orgryte Orgryte
Adam Andersson 18
Anton Andreasson 19
Jonathan Azulay 3
Marlon Ebietomere 29
Viktor Ekblom 32
Johan Hammar 25
William Hofvander 17
William Kenndal 21
Alex Rahm 34
Orgryte GAIS
16 Max Andersson
27 Mohamed Bawa
24 Filip Beckman
2 Matteo de Brienne
33 Andreas Hermansen
25 Jonas Lindberg
10 Henry Sletsjoe
21 Nikola Vasic
6 August Wangberg

Dữ liệu đội bóng:Orgryte vs GAIS

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 0.67
3.33 Phạt góc 1.67
0 Thẻ vàng 2.33
0.67 Sút trúng cầu môn 4
42.33% Kiểm soát bóng 50.33%
10 Phạm lỗi 16.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.7
1.9 Bàn thua 1.2
4.2 Phạt góc 4.9
0.8 Thẻ vàng 1.9
3.9 Sút trúng cầu môn 6.1
44.1% Kiểm soát bóng 52.2%
10.3 Phạm lỗi 13.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Orgryte (31trận)
Chủ Khách
GAIS (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
11
7
4
HT-H/FT-T
1
2
3
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
2
1
HT-H/FT-H
5
0
4
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
3
4
HT-B/FT-B
3
2
1
1