Kết quả trận Pogon Siedlce vs Arka Gdynia, 19h30 ngày 20/09

Vòng 9
19:30 ngày 20/09/2026
Pogon Siedlce
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Arka Gdynia
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 21°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.884
-1
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 6.8
2-0
18 9.6
2-1
11.5 50
3-1
32 200
3-2
42 125
4-2
160 80
4-3
200 200
0-0
9.6
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
80
4-4
200
AOS
38

Hạng nhất Ba Lan » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pogon Siedlce vs Arka Gdynia hôm nay ngày 20/09/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pogon Siedlce vs Arka Gdynia tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pogon Siedlce vs Arka Gdynia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Pogon Siedlce vs Arka Gdynia

Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Phút
Arka Gdynia Arka Gdynia
Maciej Rosolek(Assists:Krystian Mis) 1 - 0 match goal
39'
Szymon Kobusinski match yellow.png
42'
44'
match goal 1 - 1 Konrad Gruszkowski(Assists:Serafin Szota)
45'
match change Maciej Ambrosiewicz
Ra sân: Marco Komenda
46'
match change Kuba Solecki
Ra sân: Jakub Kowalski
51'
match yellow.png Konrad Gruszkowski
Szymon Kobusinski(Assists:Lukasz Trepka) 2 - 1 match goal
71'
72'
match change Elmedin Rama
Ra sân: Vladislavs Gutkovskis
72'
match change Michal MIlewski
Ra sân: Konrad Gruszkowski
Rafal Makowski
Ra sân: Mateusz Marzec
match change
77'
Nikodem Zielonka
Ra sân: Cezary Demianiuk
match change
77'
83'
match change Piotr Krefft
Ra sân: Natan Dziegielewski
Sebastian Szczytniewski
Ra sân: Szymon Kobusinski
match change
87'
90'
match yellow.png Lewkot Szymon
Patryk Klimek
Ra sân: Maciej Rosolek
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Pogon Siedlce VS Arka Gdynia

Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Arka Gdynia Arka Gdynia
4
 
Phạt góc
 
7
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
14
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Sút ra ngoài
 
11
13
 
Sút Phạt
 
16
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
13
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Việt vị
 
0
27
 
Ném biên
 
18
134
 
Pha tấn công
 
114
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
78

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Jakub Barczak
14
Damian Jakubik
6
Mateusz Kizyma
22
Patryk Klimek
10
Rafal Makowski
47
Boleslaw Swierczewski
72
Sebastian Szczytniewski
1
Jakub Tomkiel
95
Nikodem Zielonka
Pogon Siedlce Pogon Siedlce 4-4-1-1
4-3-3 Arka Gdynia Arka Gdynia
57
Lemanowi...
2
Mis
4
Szur
26
Kendzia
29
Trepka
56
Demianiu...
31
Dzieciol
16
Poczobut
21
Kobusins...
17
Marzec
9
Rosolek
33
Grobelny
20
Gruszkow...
3
Szota
4
Komenda
94
Gojny
14
Kun
23
Szymon
71
Kowalski
77
Walus
9
Gutkovsk...
17
Dziegiel...

Substitutes

28
Maciej Ambrosiewicz
99
Dawid Arndt
72
Elian Demirovic
90
Piotr Krefft
6
Kasjan Lipkowski
39
Michal MIlewski
98
Elmedin Rama
16
Kuba Solecki
80
Wojciech Zacharewicz
Đội hình dự bị
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Jakub Barczak 27
Damian Jakubik 14
Mateusz Kizyma 6
Patryk Klimek 22
Rafal Makowski 10
Boleslaw Swierczewski 47
Sebastian Szczytniewski 72
Jakub Tomkiel 1
Nikodem Zielonka 95
Pogon Siedlce Arka Gdynia
28 Maciej Ambrosiewicz
99 Dawid Arndt
72 Elian Demirovic
90 Piotr Krefft
6 Kasjan Lipkowski
39 Michal MIlewski
98 Elmedin Rama
16 Kuba Solecki
80 Wojciech Zacharewicz

Dữ liệu đội bóng:Pogon Siedlce vs Arka Gdynia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
3.67 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.67
5 Sút trúng cầu môn 5
52.33% Kiểm soát bóng 48.67%
14.67 Phạm lỗi 14
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.5
1.1 Bàn thua 1.1
3.5 Phạt góc 4.3
1.8 Thẻ vàng 1.7
3.5 Sút trúng cầu môn 4
46.9% Kiểm soát bóng 51.3%
11.8 Phạm lỗi 14.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Pogon Siedlce (14trận)
Chủ Khách
Arka Gdynia (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
3
4
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
1
0
0
2