Kết quả trận Puskas Akademia Nữ vs Szetomeharry Nữ, 21h00 ngày 26/09

Vòng 10
21:00 ngày 26/09/2026
Puskas Akademia Nữ
Đã kết thúc 6 - 1 (4 - 1)
Szetomeharry Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Hungary nữ » 13

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puskas Akademia Nữ vs Szetomeharry Nữ hôm nay ngày 26/09/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puskas Akademia Nữ vs Szetomeharry Nữ tại VĐQG Hungary nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puskas Akademia Nữ vs Szetomeharry Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Puskas Akademia Nữ vs Szetomeharry Nữ

Puskas Akademia Nữ Puskas Akademia Nữ
Phút
Szetomeharry Nữ Szetomeharry Nữ
1 - 0 match goal
8'
26'
match goal 1 - 1
28'
match yellow.png
2 - 1 match goal
35'
3 - 1 match goal
42'
4 - 1 match goal
45'
match yellow.png
64'
64'
match yellow.png
5 - 1 match goal
76'
match yellow.png
77'
6 - 1 match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Puskas Akademia Nữ VS Szetomeharry Nữ

Puskas Akademia Nữ Puskas Akademia Nữ
Szetomeharry Nữ Szetomeharry Nữ
2
 
Thẻ vàng
 
2

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Puskas Akademia Nữ vs Szetomeharry Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
7.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
9.67 Phạt góc 0.67
8.33 Sút trúng cầu môn 1.33
37.67% Kiểm soát bóng 12.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.6 Bàn thắng 1.1
2.4 Bàn thua 1.8
1.1 Thẻ vàng 1.6
7.3 Phạt góc 2.5
6.5 Sút trúng cầu môn 2.6
45.3% Kiểm soát bóng 32%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Puskas Akademia Nữ (12trận)
Chủ Khách
Szetomeharry Nữ (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
1
2
HT-H/FT-T
0
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
0
2
1
HT-B/FT-B
0
1
0
2