Kết quả trận Sarajevo vs Borac Banja Luka, 22h30 ngày 06/09

Vòng 6
22:30 ngày 06/09/2026
Sarajevo
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Borac Banja Luka
Địa điểm: Olimpijski stadion Kosevo
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 5.4
2-0
15.5 9
2-1
11.5 50
3-1
38 200
3-2
55 160
4-2
200 135
4-3
200 200
0-0
6.6
1-1
5.4
2-2
17.5
3-3
130
4-4
200
AOS
65

VĐQG Bosnia-Herzegovina » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarajevo vs Borac Banja Luka hôm nay ngày 06/09/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarajevo vs Borac Banja Luka tại VĐQG Bosnia-Herzegovina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarajevo vs Borac Banja Luka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sarajevo vs Borac Banja Luka

Sarajevo Sarajevo
Phút
Borac Banja Luka Borac Banja Luka
10'
match change Sandi Ogrinec
Ra sân: Anderson Esiti
Bartol Barisic match yellow.png
45'
Antonio Galesic
Ra sân: Bartol Barisic
match change
46'
Ricardo Caraballo
Ra sân: Ivan Saric
match change
46'
Ricardo Caraballo(Assists:Amar Beganovic) 1 - 0 match goal
54'
64'
match change Daniel Romera Andujar
Ra sân: Amer Hiros
64'
match change Pavle Djajic
Ra sân: Ante Roguljic
Filip Kosi
Ra sân: Selmir Pidro
match change
75'
76'
match change Sinisa Sanicanin
Ra sân: Jurich Carolina
76'
match change Viktor Rogan
Ra sân: Nemanja Jaksic
Antonio Galesic match yellow.png
85'
88'
match hong pen Luka Juricic
90'
match yellow.png Viktor Rogan
Ivan Banic match yellow.png
90'
Filip Zivkovic
Ra sân: Agon Elezi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sarajevo VS Borac Banja Luka

Sarajevo Sarajevo
Borac Banja Luka Borac Banja Luka
3
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
4
8
 
Sút Phạt
 
17
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
15
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Việt vị
 
1
26
 
Ném biên
 
19
79
 
Pha tấn công
 
101
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Jonathan Agyekum
19
Ricardo Caraballo
59
Gojko Cimirot
8
Antonio Galesic
18
Matija Glogovac
17
Filip Kosi
2
Shane Maroodza
9
Leo Mikic
13
Sanin Musija
24
Filip Zivkovic
Sarajevo Sarajevo
Borac Banja Luka Borac Banja Luka
30
Dajcer
22
Beganovi...
6
Ivanisev...
77
Kupresak
20
Elezi
35
Ignatkov
99
Barisic
70
Pidro
7
Saric
31
Banic
38
Meite
18
Jojic
30
Jaksic
77
Savic
2
Meijers
16
Cardona
7
Juricic
13
Esiti
12
Hiros
72
Jurkas
44
Roguljic
24
Carolina

Substitutes

14
Pavle Djajic
22
Ivan Kukavica
47
Amar Milak
75
Mak Morankic
98
Sandi Ogrinec
3
Pascual Abel
20
Erik Ridjan
19
Viktor Rogan
99
Daniel Romera Andujar
6
Sinisa Sanicanin
1
Damjan Siskovski
23
Stojan Vranjes
Đội hình dự bị
Sarajevo Sarajevo
Jonathan Agyekum 23
Ricardo Caraballo 19
Gojko Cimirot 59
Antonio Galesic 8
Matija Glogovac 18
Filip Kosi 17
Shane Maroodza 2
Leo Mikic 9
Sanin Musija 13
Filip Zivkovic 24
Sarajevo Borac Banja Luka
14 Pavle Djajic
22 Ivan Kukavica
47 Amar Milak
75 Mak Morankic
98 Sandi Ogrinec
3 Pascual Abel
20 Erik Ridjan
19 Viktor Rogan
99 Daniel Romera Andujar
6 Sinisa Sanicanin
1 Damjan Siskovski
23 Stojan Vranjes

Dữ liệu đội bóng:Sarajevo vs Borac Banja Luka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 1.33
3.67 Phạt góc 2.67
7.67 Sút trúng cầu môn 5.67
57% Kiểm soát bóng 54.67%
1.67 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.9
0.7 Bàn thua 0.9
3.7 Phạt góc 4
5.1 Sút trúng cầu môn 5.5
55.7% Kiểm soát bóng 54.4%
2.1 Thẻ vàng 1.8
3.7 Phạm lỗi 2.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sarajevo (13trận)
Chủ Khách
Borac Banja Luka (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
7
2
HT-H/FT-T
2
2
2
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
1
2
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
3