Kết quả trận Slavia Praha vs FC Viktoria Plzen, 23h00 ngày 20/09

Vòng 9
23:00 ngày 20/09/2026
Slavia Praha
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
FC Viktoria Plzen
Địa điểm: Eden Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.909
+2.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.826
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 17
2-0
8.2 36
2-1
7 12.5
3-1
10.5 24
3-2
20 21
4-2
38 195
4-3
115 200
0-0
16
1-1
7.7
2-2
15
3-3
65
4-4
200
AOS
13

VĐQG Séc » 13

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Praha vs FC Viktoria Plzen hôm nay ngày 20/09/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Praha vs FC Viktoria Plzen tại VĐQG Séc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Praha vs FC Viktoria Plzen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Slavia Praha vs FC Viktoria Plzen

Slavia Praha Slavia Praha
Phút
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
8'
match yellow.png Amar Memic
Stepan Chaloupek match yellow.png
55'
56'
match yellow.png Sampson Dweh
Lukas Provod
Ra sân: Samuel Isife
match change
63'
64'
match goal 0 - 1 Amar Memic(Assists:Patrik Hrosovsky)
70'
match change Lawal Salim Fago
Ra sân: Amar Memic
71'
match change Prince Kwabena Adu
Ra sân: Christophe Kabongo
Stepan Chaloupek 1 - 1 match goal
74'
Pavel Kacor
Ra sân: Danijel Sturm
match change
75'
David Moses
Ra sân: Tomas Holes
match change
75'
75'
match change Tomas Ladra
Ra sân: Alexandr Sojka
77'
match yellow.png Adam Gabriel
84'
match var Lawal Salim Fago(Reason:Goal Disallowed - offside)
87'
match change Karel Spacil
Ra sân: Adam Gabriel
Ivan Schranz
Ra sân: David Jurasek
match change
88'
90'
match change Stefan Pirgic
Ra sân: Prince Kwabena Adu
Tomas Chory 2 - 1 match pen
90'
Mikulas Konecny
Ra sân: Tomas Chory
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Slavia Praha VS FC Viktoria Plzen

Slavia Praha Slavia Praha
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
9
 
Phạt góc
 
4
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
21
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
6
9
 
Cản sút
 
2
8
 
Sút Phạt
 
13
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
525
 
Số đường chuyền
 
298
85%
 
Chuyền chính xác
 
72%
13
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Cứu thua
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
6
7
 
Đánh chặn
 
4
20
 
Ném biên
 
21
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Cản phá thành công
 
6
8
 
Thử thách
 
7
14
 
Successful center
 
2
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
43
 
Long pass
 
23
130
 
Pha tấn công
 
106
82
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
1
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
1.88
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.82
2.54
 
Cú sút trúng đích
 
0.8
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
39
 
Số quả tạt chính xác
 
12
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
24
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
David Barcot
22
Toumani Diakite
29
Nazar Domchak
32
Pavel Kacor
45
Jakub Kolisek
42
Mikulas Konecny
16
David Moses
17
Lukas Provod
9
Adam Rajnoha
26
Ivan Schranz
Slavia Praha Slavia Praha 3-4-2-1
3-4-3 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
35
Markovic
2
Chaloupe...
27
Vlcek
3
Holes
39
Jurasek
23
Sadilek
30
Nowak
14
Isife
10
Sturm
20
Ayaosi
25
Chory
44
Wiegele
2
Paliscak
40
Dweh
98
Prebsl
29
Gabriel
6
Cerv
17
Hrosovsk...
14
Doski
99
Memic
25
Kabongo
12
Sojka

Substitutes

80
Prince Kwabena Adu
30
Viktor Baier
23
Baboucarr Faal
18
Tomas Ladra
7
Lawal Salim Fago
20
Jiri Panos
36
Stefan Pirgic
19
Cheick Souare
5
Karel Spacil
10
Mohamed Toure
3
Vavro Denis
Đội hình dự bị
Slavia Praha Slavia Praha
David Barcot 47
Toumani Diakite 22
Nazar Domchak 29
Pavel Kacor 32
Jakub Kolisek 45
Mikulas Konecny 42
David Moses 16
Lukas Provod 17
Adam Rajnoha 9
Ivan Schranz 26
Slavia Praha FC Viktoria Plzen
80 Prince Kwabena Adu
30 Viktor Baier
23 Baboucarr Faal
18 Tomas Ladra
7 Lawal Salim Fago
20 Jiri Panos
36 Stefan Pirgic
19 Cheick Souare
5 Karel Spacil
10 Mohamed Toure
3 Vavro Denis

Dữ liệu đội bóng:Slavia Praha vs FC Viktoria Plzen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2.67
8 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1.67
6.67 Sút trúng cầu môn 4
58.33% Kiểm soát bóng 47%
10 Phạm lỗi 10.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.9
0.9 Bàn thua 2
6.2 Phạt góc 4.5
1.3 Thẻ vàng 2
5.6 Sút trúng cầu môn 5.8
52.3% Kiểm soát bóng 51.6%
12.6 Phạm lỗi 12.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Slavia Praha (16trận)
Chủ Khách
FC Viktoria Plzen (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
2
1
HT-H/FT-T
2
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
0
1
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
5
5
2