Kết quả trận Strommen vs Sandnes Ulf, 19h30 ngày 03/10

Vòng 24
19:30 ngày 03/10/2026
Strommen 1
Đã kết thúc 3 - 3 (2 - 2)
Sandnes Ulf
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.84
0
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.98
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 9.5
2-0
11 14.5
2-1
8.5 21
3-1
17 51
3-2
26 41
4-2
61 76
4-3
111 131
0-0
12.5
1-1
6.4
2-2
13
3-3
51
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Na Uy » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strommen vs Sandnes Ulf hôm nay ngày 03/10/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strommen vs Sandnes Ulf tại Hạng nhất Na Uy 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strommen vs Sandnes Ulf hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Strommen vs Sandnes Ulf

Strommen Strommen
Phút
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
21'
match goal 0 - 1 Axel Kryger(Assists:Ole Sundgot)
31'
match yellow.png Tord Flolid
Gal Grobelnik 1 - 1 match pen
31'
Gal Grobelnik 2 - 1 match goal
43'
45'
match pen 2 - 2 Ole Sundgot
45'
match yellow.png Olaf Bardarson
Gal Grobelnik(Assists:Anders Johannessen Nord) 3 - 2 match goal
62'
65'
match change Aksel Jorgensen
Ra sân: Peder Brekke
65'
match change Kaloyan Kalinov Kostadinov
Ra sân: Sander Saugestad
Markus Waehler
Ra sân: Julian Kristengard
match change
65'
Simen Beck match yellow.png
66'
Gal Grobelnik match yellow.png
72'
73'
match change Adne Gikling Bruseth
Ra sân: Olaf Bardarson
Cameron Crestani match yellow.png
74'
Matias Belli Moldskred
Ra sân: Simen Beck
match change
75'
Kodjo Somesi
Ra sân: Gal Grobelnik
match change
75'
76'
match yellow.png Adne Gikling Bruseth
81'
match change Ali Memed
Ra sân: Mathias Sundberg
Rogne
Ra sân: Anders Johannessen Nord
match change
84'
90'
match goal 3 - 3 Gullbrandur Oregaard
Cameron Crestani match yellow.pngmatch red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Strommen VS Sandnes Ulf

Strommen Strommen
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
8
 
Phạt góc
 
11
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
11
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
6
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
96
 
Pha tấn công
 
84
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
67

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
T Benjamin
1
Mads Kristiansen
26
Matias Belli Moldskred
21
Tochukwu Joseph Ogboji
28
Nikolai Ohr
19
Rogne
17
Leon Sethi
8
Kodjo Somesi
11
Markus Waehler
Strommen Strommen 3-5-2
3-5-2 Sandnes Ulf Sandnes Ulf
12
Skjaerst...
25
Lindgren
98
Lillo
13
Solberg
24
Paulsen
6
Beck
3
Crestani
16
Nord
5
Sharif
29
2
Grobelni...
14
Kristeng...
13
Flolid
4
Kryger
28
Henrikse...
5
Oregaard
7
Bardarso...
8
Saugesta...
15
Nsoni
14
Brekke
17
Nyhagen
11
Sundberg
9
Sundgot

Substitutes

23
Erik Berland
3
Fillip Botnen
18
Adne Gikling Bruseth
16
Yann-Erik de Lanlay
1
Aslak Falch
6
Aksel Jorgensen
10
Kaloyan Kalinov Kostadinov
77
Ali Memed
Đội hình dự bị
Strommen Strommen
T Benjamin 27
Mads Kristiansen 1
Matias Belli Moldskred 26
Tochukwu Joseph Ogboji 21
Nikolai Ohr 28
Rogne 19
Leon Sethi 17
Kodjo Somesi 8
Markus Waehler 11
Strommen Sandnes Ulf
23 Erik Berland
3 Fillip Botnen
18 Adne Gikling Bruseth
16 Yann-Erik de Lanlay
1 Aslak Falch
6 Aksel Jorgensen
10 Kaloyan Kalinov Kostadinov
77 Ali Memed

Dữ liệu đội bóng:Strommen vs Sandnes Ulf

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
2.67 Bàn thua 2
7 Phạt góc 6
2.33 Thẻ vàng 2
6 Sút trúng cầu môn 4.67
51.67% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.7
2.9 Bàn thua 2
5.6 Phạt góc 5.1
1.6 Thẻ vàng 1.7
5 Sút trúng cầu môn 4.7
49.6% Kiểm soát bóng 52.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Strommen (37trận)
Chủ Khách
Sandnes Ulf (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
4
8
HT-H/FT-T
5
3
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
2
3
1
4
HT-B/FT-H
1
0
2
0
HT-T/FT-B
0
1
2
0
HT-H/FT-B
2
1
3
2
HT-B/FT-B
5
4
2
3