Kết quả trận U23 Trung Quốc vs U23 Thái Lan, 13h00 ngày 26/09

Vòng Quarterfinal
13:00 ngày 26/09/2026
U23 Trung Quốc
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
U23 Thái Lan
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.9
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 6.8
2-0
9 15.5
2-1
10.5 23
3-1
26 71
3-2
56 76
4-2
141 191
4-3
201 201
0-0
6
1-1
6
2-2
23
3-3
141
4-4
201
AOS
-

ASIAD

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá U23 Trung Quốc vs U23 Thái Lan hôm nay ngày 26/09/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd U23 Trung Quốc vs U23 Thái Lan tại ASIAD 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả U23 Trung Quốc vs U23 Thái Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả U23 Trung Quốc vs U23 Thái Lan

U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc
Phút
U23 Thái Lan U23 Thái Lan
2'
match yellow.png Phon-Ek Jensen
26'
match yellow.png Paripan Wongsa
Kuai Jiwen match yellow.png
40'
Auttapon Sangtong(OW) 1 - 0 match phan luoi
45'
Hu Hetao 2 - 0 match goal
47'
Yimulan Maimaiti match yellow.png
49'
51'
match yellow.png Jehhanafee Mamah
57'
match change Kittapak Seangsawat
Ra sân: Jehhanafee Mamah
Zhang Yuning
Ra sân: Kuai Jiwen
match change
58'
Zhang Yuning(Assists:Zhu Chenjie) 3 - 0 match goal
63'
64'
match change Chawanwit Saelao
Ra sân: Paripan Wongsa
Li Xinxiang
Ra sân: Xiang Yuwang
match change
71'
Xu Bin
Ra sân: Yimulan Maimaiti
match change
71'
Chen Zeshi
Ra sân: Wu Xi
match change
79'
Haoyu Yang
Ra sân: Weijie Mao
match change
79'
85'
match yellow.png Chanon Tamma

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật U23 Trung Quốc VS U23 Thái Lan

U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc
U23 Thái Lan U23 Thái Lan
6
 
Phạt góc
 
5
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
15
 
Tổng cú sút
 
7
12
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
5
20
 
Sút Phạt
 
14
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
12
 
Phạm lỗi
 
17
2
 
Việt vị
 
2
22
 
Ném biên
 
24
97
 
Pha tấn công
 
85
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Behram Abduweli
18
Chen Zeshi
17
Yiran He
8
Li Xinxiang
4
Songchen Shi
10
Wang Yudong
6
Xu Bin
20
Haoyu Yang
12
Haoyang Yao
13
Mutalifu Yimingkari
1
Yu Jinyong
9
Zhang Yuning
U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc
U23 Thái Lan U23 Thái Lan
23
Xi
2
Hetao
14
Maimaiti
7
Yuwang
3
Liu
11
Jiwen
15
Xi
21
Peng
16
Li
5
Chenjie
22
Mao
23
Boonloet
12
Sangtong
21
Jensen
18
Phothep
2
Tamma
6
Boonlha
10
Chotmuan...
4
Buaphan
14
Mamah
9
Burapha
19
Wongsa

Substitutes

5
Theekawin Chansri
8
Chawanwit Saelao
22
Wichan Inaram
13
Nathan James
17
Worawut Noisri
7
Thanawut Phochai
15
Kittapak Seangsawat
16
Pichitchai Sienkrthok
1
Sorawat Phosaman
3
Oussama Thiangkham
11
Siraphop Wandee
20
Sirassawut Wongruankhum
Đội hình dự bị
U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc
Behram Abduweli 19
Chen Zeshi 18
Yiran He 17
Li Xinxiang 8
Songchen Shi 4
Wang Yudong 10
Xu Bin 6
Haoyu Yang 20
Haoyang Yao 12
Mutalifu Yimingkari 13
Yu Jinyong 1
Zhang Yuning 9
U23 Trung Quốc U23 Thái Lan
5 Theekawin Chansri
8 Chawanwit Saelao
22 Wichan Inaram
13 Nathan James
17 Worawut Noisri
7 Thanawut Phochai
15 Kittapak Seangsawat
16 Pichitchai Sienkrthok
1 Sorawat Phosaman
3 Oussama Thiangkham
11 Siraphop Wandee
20 Sirassawut Wongruankhum

Dữ liệu đội bóng:U23 Trung Quốc vs U23 Thái Lan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 2.33
4 Phạt góc 2.67
2 Thẻ vàng 2.33
7.67 Sút trúng cầu môn 3
44.33% Kiểm soát bóng 41.67%
12.33 Phạm lỗi 9.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.5
0.6 Bàn thua 1.7
3.5 Phạt góc 3.3
1.6 Thẻ vàng 2.1
5 Sút trúng cầu môn 3.6
45% Kiểm soát bóng 44.5%
11.8 Phạm lỗi 7.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

U23 Trung Quốc (14trận)
Chủ Khách
U23 Thái Lan (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
1
3
HT-H/FT-T
4
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
0
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
1
0