Kết quả trận Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija, 16h00 ngày 07/10

Vòng Round 3
16:00 ngày 07/10/2026
Urawa Red Diamonds
Đã kết thúc 3 - 2 (0 - 0)
RB Omiya Ardija
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya
Thời tiết: Nhiều mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.91
+1.5
1.79
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.5 15
2-0
8.6 26
2-1
7.7 13
3-1
11.5 26
3-2
20 23
4-2
36 101
4-3
86 131
0-0
16.5
1-1
7.6
2-2
13.5
3-3
51
4-4
151
AOS
-

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija hôm nay ngày 07/10/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija tại Cúp Hoàng Đế Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija

Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Phút
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Kotaro Hayashi
Ra sân: Eiichi Katayama
match change
22'
Kota Kudo match yellow.png
24'
46'
match change Rikiya Motegi
Ra sân: Hijiri Kato
48'
match yellow.png Kaua Diniz
59'
match yellow.png Kidera Sunao
Shuta Sasa 1 - 0 match goal
60'
61'
match change Ryuya Nishio
Ra sân: Gabriel Costa Franca
61'
match change Gen Kato
Ra sân: Kaua Diniz
Renji Hidano 2 - 0 match goal
62'
64'
match goal 2 - 1 Yuzuki Kobayashi
Hayate Ueki
Ra sân: Shuta Sasa
match change
71'
Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Hiiro Komori
match change
71'
78'
match change Caprini
Ra sân: Yuta Toyokawa
78'
match change Toya Izumi
Ra sân: Jelani McGhee
Ado Onaiu 3 - 1 match goal
79'
Kenta Nemoto
Ra sân: Renji Hidano
match change
80'
Harumi Minamino
Ra sân: Samuel Gustafson
match change
80'
82'
match goal 3 - 2 Toya Izumi
86'
match yellow.png Rikiya Motegi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS RB Omiya Ardija

Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
6
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
15
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
4
12
 
Sút Phạt
 
13
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
7
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Việt vị
 
0
36
 
Ném biên
 
19
1
 
Dội cột/xà
 
0
106
 
Pha tấn công
 
87
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Kotaro Hayashi
10
Matheus Goncalves Savio
37
Hayate Ueki
5
Kenta Nemoto
42
Harumi Minamino
44
Yoshiaki Arai
6
Miki Yamane
39
Jumpei Hayakawa
43
Takeshi Wada
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 3-4-2-1
4-1-2-3 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
23
Fukui
15
Kudo
3
Junior
32
Katayama
88
Naganuma
13
Watanabe
11
Gustafso...
33
Sasa
17
Komori
36
Hidano
45
Onaiu
50
Wakabaya...
44
Sunao
5
Franca
13
Iyoha
3
Kato
15
Nakayama
8
Diniz
23
Sugimoto
77
Kobayash...
49
McGhee
10
Toyokawa

Substitutes

22
Rikiya Motegi
88
Ryuya Nishio
16
Gen Kato
11
Caprini
14
Toya Izumi
1
Takashi Kasahara
46
Kyosuke Iseri
39
Takumi Ishikawa
48
Ryowa Sakoda
Đội hình dự bị
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Kotaro Hayashi 18
Matheus Goncalves Savio 10
Hayate Ueki 37
Kenta Nemoto 5
Harumi Minamino 42
Yoshiaki Arai 44
Miki Yamane 6
Jumpei Hayakawa 39
Takeshi Wada 43
Urawa Red Diamonds RB Omiya Ardija
22 Rikiya Motegi
88 Ryuya Nishio
16 Gen Kato
11 Caprini
14 Toya Izumi
1 Takashi Kasahara
46 Kyosuke Iseri
39 Takumi Ishikawa
48 Ryowa Sakoda

Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 1.67
5.67 Phạt góc 3.33
0.33 Thẻ vàng 2
6 Sút trúng cầu môn 5.33
53.33% Kiểm soát bóng 53.67%
7.67 Phạm lỗi 12.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.8
1.8 Bàn thua 1.2
4.2 Phạt góc 4.5
1.1 Thẻ vàng 1.7
4.8 Sút trúng cầu môn 5.8
53.7% Kiểm soát bóng 58.2%
9.6 Phạm lỗi 11.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Urawa Red Diamonds (26trận)
Chủ Khách
RB Omiya Ardija (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
5
5
HT-H/FT-T
2
3
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
0
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
1
2
HT-B/FT-B
2
3
2
2