Kết quả trận Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ, 14h00 ngày 21/09

Vòng Group stage
14:00 ngày 21/09/2026
Uzbekistan Nữ
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
China Hong Kong Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 30℃~31℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 48
2-0
5.1 200
2-1
11.5 5.4
3-1
12 7.5
3-2
50 17
4-2
75 200
4-3
200 200
0-0
21
1-1
16.5
2-2
50
3-3
200
4-4
200
AOS
4.66

ASIAD bóng đá nữ

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ hôm nay ngày 21/09/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ tại ASIAD bóng đá nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ

Uzbekistan Nữ Uzbekistan Nữ
Phút
China Hong Kong Nữ China Hong Kong Nữ
Diyorakhon Khabibullaeva(Assists:Maftuna Shoyimova) 1 - 0 match goal
35'
54'
match yellow.png Man Karri Chan Chung
Nozimaxon Ergasheva
Ra sân: Ilvina Ablyakimova
match change
59'
61'
match change Lan Wei
Ra sân: Yee-Hing Chan
65'
match goal 1 - 1 Lan Wei(Assists:Ching Sean)
73'
match change Chan Shan
Ra sân: Chiu Fu
73'
match change Yuen Ting Wai
Ra sân: Ko Pak Ling Lucia
83'
match change Hau Li
Ra sân: Hong Kiu Anke Leong
83'
match change So Kwan Chu
Ra sân: Sharon Fung
Dildora Nozimova
Ra sân: Mekhribon Egamberdieva
match change
85'
Maftuna Shoyimova 2 - 1 match pen
90'
Oydinoy Turgunova
Ra sân: Lyudmila Karachik
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Uzbekistan Nữ VS China Hong Kong Nữ

Uzbekistan Nữ Uzbekistan Nữ
China Hong Kong Nữ China Hong Kong Nữ
3
 
Phạt góc
 
0
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
21
 
Tổng cú sút
 
7
10
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Sút ra ngoài
 
3
6
 
Sút Phạt
 
8
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
4
 
Phạm lỗi
 
4
4
 
Việt vị
 
0
52
 
Ném biên
 
42
143
 
Pha tấn công
 
80
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Diyora Bakhtiyarova
3
Kholida Dadaboeva
18
Shahnoza Dekanbaeva
19
Nozimaxon Ergasheva
12
Kumushoy Gulomova
2
Madina Khikmatova
9
Dildora Nozimova
5
Rukhshona Olimjonova
13
Zarina Saidova
6
Shodiya Tosheva
14
Oydinoy Turgunova
4
Rukhshona Usarova
Uzbekistan Nữ Uzbekistan Nữ 4-4-2
4-4-2 China Hong Kong Nữ China Hong Kong Nữ
1
Jonimqul...
10
Khabibul...
16
Mamatkar...
15
Zoirova
7
Kudratov...
8
Ablyakim...
20
Egamberd...
11
Shoyimov...
17
Karachik
21
Oraniyaz...
22
Kuchkoro...
1
Ng
6
Tsang
14
Chung
15
Fung
8
Fu
16
Sean
13
Tsang
17
Wai-Ki
23
Chan
22
Leong
20
Lucia

Substitutes

7
Wing Lam Chan
4
So Kwan Chu
2
Chu Kwan
18
Yi Yan Lee
9
Hau Li
19
Sze Li
3
Chak Shun Ma
5
Chan Shan
10
Yuen Ting Wai
12
Lan Wei
21
Choi Yiu Wu
11
Kwan Yu
Đội hình dự bị
Uzbekistan Nữ Uzbekistan Nữ
Diyora Bakhtiyarova 23
Kholida Dadaboeva 3
Shahnoza Dekanbaeva 18
Nozimaxon Ergasheva 19
Kumushoy Gulomova 12
Madina Khikmatova 2
Dildora Nozimova 9
Rukhshona Olimjonova 5
Zarina Saidova 13
Shodiya Tosheva 6
Oydinoy Turgunova 14
Rukhshona Usarova 4
Uzbekistan Nữ China Hong Kong Nữ
7 Wing Lam Chan
4 So Kwan Chu
2 Chu Kwan
18 Yi Yan Lee
9 Hau Li
19 Sze Li
3 Chak Shun Ma
5 Chan Shan
10 Yuen Ting Wai
12 Lan Wei
21 Choi Yiu Wu
11 Kwan Yu

Dữ liệu đội bóng:Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
2.67 Bàn thua 3
2 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0.33
5 Sút trúng cầu môn 3.67
41.67% Kiểm soát bóng 37.33%
8.67 Phạm lỗi 4
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
2.1 Bàn thua 1.3
3.4 Phạt góc 3.8
1.9 Thẻ vàng 0.6
3.8 Sút trúng cầu môn 4
42.9% Kiểm soát bóng 38.1%
7.4 Phạm lỗi 3.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Uzbekistan Nữ (17trận)
Chủ Khách
China Hong Kong Nữ (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
2
3
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
0
2
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
2
3
2
0