Kết quả trận Uzbekistan Nữ vs nữ Trung Quốc, 12h00 ngày 17/09

Vòng Group stage
12:00 ngày 17/09/2026
Uzbekistan Nữ
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
nữ Trung Quốc
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.75
Xỉu
2.05
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
86 14.5
2-0
201 7.7
2-1
86 -
3-1
201 -
3-2
181 -
4-2
- 46
4-3
201 171
0-0
51
1-1
26
2-2
51
3-3
161
AOS
-

ASIAD bóng đá nữ

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Uzbekistan Nữ vs nữ Trung Quốc hôm nay ngày 17/09/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Uzbekistan Nữ vs nữ Trung Quốc tại ASIAD bóng đá nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Uzbekistan Nữ vs nữ Trung Quốc hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Uzbekistan Nữ vs nữ Trung Quốc

Uzbekistan Nữ Uzbekistan Nữ
Phút
nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
Kholida Dadaboeva 1 - 0 match goal
41'
46'
match change Li Qingtong
Ra sân: Wurigumula
46'
match change Chen Qiaozhu
Ra sân: Wang Ying
46'
match change Wang Shuang
Ra sân: Xinyu Zhou
Diyorakhon Khabibullaeva match yellow.png
55'
Maftuna Shoyimova match yellow.png
59'
64'
match change Yuan Cong
Ra sân: Liu Jing
Madina Khikmatova
Ra sân: Umida Zoirova
match change
68'
70'
match goal 1 - 1 Zhang Linyan(Assists:Wang Yanwen)
Ilvina Ablyakimova
Ra sân: Zarina Mamatkarimova
match change
80'
80'
match change Wu Haiyan
Ra sân: Si Yu
Oydinoy Turgunova
Ra sân: Mekhribon Egamberdieva
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Uzbekistan Nữ VS nữ Trung Quốc

Uzbekistan Nữ Uzbekistan Nữ
nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
1
 
Phạt góc
 
7
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
0
3
 
Tổng cú sút
 
24
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
2
 
Sút ra ngoài
 
18
8
 
Sút Phạt
 
7
27%
 
Kiểm soát bóng
 
73%
29%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
71%
7
 
Phạm lỗi
 
7
0
 
Việt vị
 
1
22
 
Ném biên
 
35
65
 
Pha tấn công
 
106
20
 
Tấn công nguy hiểm
 
83

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Ilvina Ablyakimova
23
Diyora Bakhtiyarova
18
Shahnoza Dekanbaeva
19
Nozimaxon Ergasheva
12
Kumushoy Gulomova
2
Madina Khikmatova
9
Dildora Nozimova
5
Rukhshona Olimjonova
13
Zarina Saidova
6
Shodiya Tosheva
14
Oydinoy Turgunova
4
Rukhshona Usarova
Uzbekistan Nữ Uzbekistan Nữ 5-4-1
4-4-2 nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
1
Jonimqul...
15
Zoirova
11
Shoyimov...
3
Dadaboev...
21
Oraniyaz...
22
Kuchkoro...
17
Karachik
10
Khabibul...
16
Mamatkar...
7
Kudratov...
20
Egamberd...
1
Hongyan
1
Hongyan
20
Chengxue
4
Yu
8
Wei
13
Ying
9
Wurigumu...
16
Jing
15
Wang
11
Zhou
19
Linyan
10
Yanwen

Substitutes

3
Chen Qiaozhu
22
Zhu Mengdi
14
Li Qingtong
23
Ziqin Shao
21
Sun Fangxin
7
Wang Shuang
5
Wu Haiyan
12
Zitong Xiao
17
Xie Zongmei
6
Yuan Cong
2
Fan Yu
18
Zhang Rui
Đội hình dự bị
Uzbekistan Nữ Uzbekistan Nữ
Ilvina Ablyakimova 8
Diyora Bakhtiyarova 23
Shahnoza Dekanbaeva 18
Nozimaxon Ergasheva 19
Kumushoy Gulomova 12
Madina Khikmatova 2
Dildora Nozimova 9
Rukhshona Olimjonova 5
Zarina Saidova 13
Shodiya Tosheva 6
Oydinoy Turgunova 14
Rukhshona Usarova 4
Uzbekistan Nữ nữ Trung Quốc
3 Chen Qiaozhu
22 Zhu Mengdi
14 Li Qingtong
23 Ziqin Shao
21 Sun Fangxin
7 Wang Shuang
5 Wu Haiyan
12 Zitong Xiao
17 Xie Zongmei
6 Yuan Cong
2 Fan Yu
18 Zhang Rui

Dữ liệu đội bóng:Uzbekistan Nữ vs nữ Trung Quốc

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng
2.67 Bàn thua 1
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3.67
5 Sút trúng cầu môn 6
41.67% Kiểm soát bóng 50.33%
8.67 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
2.1 Bàn thua 1.1
3.4 Phạt góc 6.9
1.9 Thẻ vàng 2.1
3.8 Sút trúng cầu môn 6.3
42.9% Kiểm soát bóng 60%
7.4 Phạm lỗi 9.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Uzbekistan Nữ (17trận)
Chủ Khách
nữ Trung Quốc (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
4
0
HT-H/FT-T
0
0
2
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
0
2
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
3
0
HT-B/FT-B
2
3
1
3