Kết quả trận Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat, 01h00 ngày 03/10

Vòng 2
01:00 ngày 03/10/2026
Wydad Temara
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
UTS Union Touarga Sport Rabat
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.87
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 6
2-0
13 14.5
2-1
9.8 41
3-1
26 141
3-2
36 91
4-2
101 111
4-3
151 151
0-0
5
1-1
5.3
2-2
15.5
3-3
71
4-4
151
AOS
-

VĐQG Marốc » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat hôm nay ngày 03/10/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat

Wydad Temara Wydad Temara
Phút
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
25'
match yellow.png Hamza Regragui
Mohamed Belkaida match yellow.png
31'
44'
match goal 0 - 1 Hamza Regragui(Assists:Mehdi Ashabi)
57'
match change Abdeljalil Chaynane
Ra sân: Hamza Regragui
57'
match change Samuel Tebily
Ra sân: Mehdi Ashabi
57'
match change Dany Tavares
Ra sân: Anas Nanah
Taoufik Ijrouten
Ra sân: Oussama Essafi
match change
59'
Oussama Essabri
Ra sân: Ismail Essabah
match change
60'
61'
match yellow.png Redouan Ait Lamkadem
66'
match change Omar Arjoune
Ra sân: Saad Lotfi
Mohamed Karim
Ra sân: Abdallah Cherrad
match change
72'
Mohamed Assraoui
Ra sân: Fahd El Kaaba
match change
72'
84'
match change Imran Douieb
Ra sân: Youness Akharraz
Lahcen El Kabiri
Ra sân: Mouad Gari
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wydad Temara VS UTS Union Touarga Sport Rabat

Wydad Temara Wydad Temara
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
7
 
Phạt góc
 
0
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
11
 
Tổng cú sút
 
4
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
3
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
142
 
Pha tấn công
 
86
85
 
Tấn công nguy hiểm
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Mohamed Karim
11
Mohamed Assraoui
3
Reda Bakkouri
30
Atman Belcadi
17
Lahcen El Kabiri
12
Brahim El Yemlahi
70
Oussama Essabri
7
Taoufik Ijrouten
8
Othman Sabri
Wydad Temara Wydad Temara 4-2-3-1
4-2-3-1 UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
33
Ajlid
19
Labib
20
Cherki
34
Belkaida
18
Gari
99
Bounnit
22
Cherrad
14
Essabah
88
Kaaba
10
Khouidsi
9
Essafi
1
Asmama
13
Kajai
31
Rhailouf
25
Ashabi
3
Nanah
15
Regragui
32
Chakir
2
Akharraz
20
Lotfi
21
Lamkadem
27
Ajerrar

Substitutes

18
Omar Arjoune
16
Houssam Bouelainine
29
Abdeljalil Chaynane
6
Dany Tavares
26
Imran Douieb
35
Wassim Mellouk
19
Samuel Tebily
Đội hình dự bị
Wydad Temara Wydad Temara
Mohamed Karim 5
Mohamed Assraoui 11
Reda Bakkouri 3
Atman Belcadi 30
Lahcen El Kabiri 17
Brahim El Yemlahi 12
Oussama Essabri 70
Taoufik Ijrouten 7
Othman Sabri 8
Wydad Temara UTS Union Touarga Sport Rabat
18 Omar Arjoune
16 Houssam Bouelainine
29 Abdeljalil Chaynane
6 Dany Tavares
26 Imran Douieb
35 Wassim Mellouk
19 Samuel Tebily

Dữ liệu đội bóng:Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 0.33
3.33 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 3
3.67 Sút trúng cầu môn 2.67
39.33% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.5
0.9 Bàn thua 0.8
5.4 Phạt góc 4.3
2.4 Thẻ vàng 3.2
3.4 Sút trúng cầu môn 4.8
53.2% Kiểm soát bóng 51.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wydad Temara (5trận)
Chủ Khách
UTS Union Touarga Sport Rabat (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
1
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
2
1
1
1