Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ukraina hôm nay - Lịch bóng đá Ukraine
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ sáu, Ngày 19/03/2021 | |||||||
| 19/03 19:00 | Obolon Kiev | ?-? | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 17 | |||
| Thứ sáu, Ngày 27/08/2021 | |||||||
| 27/08 22:45 | Olimpic Donetsk | ?-? | Obolon Kiev | 6 | |||
| Thứ tư, Ngày 20/10/2021 | |||||||
| 20/10 21:30 | Obolon Kiev | ?-? | FK Avanhard Kramatorsk | ||||
| Thứ bảy, Ngày 26/11/2022 | |||||||
| 26/11 22:00 | Obolon Kiev | ?-? | LNZ Lebedyn | 14 | |||
| Thứ sáu, Ngày 30/10/2026 | |||||||
| 30/10 17:00 | Ahrobiznes TSK Romny | ?-? | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | |||
| Thứ bảy, Ngày 31/10/2026 | |||||||
| 31/10 16:30 | Lokomotiv Kyiv | ?-? | FC Inhulets Petrove | 14 | |||
| 31/10 18:30 | SC Poltava | ?-? | FC Victoria Mykolaivka | 14 | |||
| Chủ nhật, Ngày 01/11/2026 | |||||||
| 01/11 00:00 | Polissya Zhytomyr B | ?-? | PFC Oleksandria | 14 | |||
| 01/11 00:00 | Kolos Kovalivka II | ?-? | Metalist Kharkiv | 14 | |||
| 01/11 16:00 | FC Chernigiv | ?-? | FK Yarud Mariupol | 14 | |||
| 01/11 17:00 | Kulykiv | ?-? | UCSA | 14 | |||
| 01/11 18:30 | Probiy Horodenka | ?-? | Nyva Ternopil | 14 | |||
| Chủ nhật, Ngày 08/11/2026 | |||||||
| 08/11 00:00 | FC Victoria Mykolaivka | ?-? | Ahrobiznes TSK Romny | 15 | |||
| 08/11 00:00 | FC Chernigiv | ?-? | Kolos Kovalivka II | 15 | |||
| 08/11 00:00 | FC Inhulets Petrove | ?-? | Kulykiv | 15 | |||
| 08/11 00:00 | Metalist Kharkiv | ?-? | Lokomotiv Kyiv | 15 | |||
| 08/11 00:00 | Nyva Ternopil | ?-? | Polissya Zhytomyr B | 15 | |||
| 08/11 00:00 | PFC Oleksandria | ?-? | SC Poltava | 15 | |||
| 08/11 00:00 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | ?-? | FK Yarud Mariupol | 15 | |||
| 08/11 00:00 | UCSA | ?-? | Probiy Horodenka | 15 | |||
LTD bóng đá Hạng 2 Ukraina hôm nay, lịch bóng đá Hạng 2 Ukraina trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ukraina hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Hạng 2 Ukraina hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu Hạng 2 Ukraina hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng 2 Ukraina trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang TheThaoBetVN ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ukraina chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá FIFA ASEAN Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá ASIAD
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Ngày 25/10/2026
FC Inhulets Petrove 2-0 Kolos Kovalivka II
Ngày 24/10/2026
Polissya Zhytomyr B 1-2 SC Poltava
Prykarpattya Ivano Frankivsk 1-1 FC Victoria Mykolaivka
PFC Oleksandria 2-0 Probiy Horodenka
Ngày 23/10/2026
Metalist Kharkiv 0-2 FK Yarud Mariupol
Ngày 18/10/2026
# CLB T +/- Đ
1 FC Victoria Mykolaivka 10 6 20
2 PFC Oleksandria 10 8 19
3 SC Poltava 10 9 18
4 Kulykiv 10 9 17
5 Ahrobiznes TSK Romny 10 3 17
6 Prykarpattya Ivano Frankivsk 10 3 15
7 FK Yarud Mariupol 10 1 15
8 FC Inhulets Petrove 9 -1 14
9 Metalist Kharkiv 10 0 14
10 Lokomotiv Kyiv 10 0 13
11 Kolos Kovalivka II 10 -6 12
12 Nyva Ternopil 10 0 11
13 UCSA 10 -3 10
14 FC Chernigiv 9 -4 7
15 Polissya Zhytomyr B 10 -6 7
16 Probiy Horodenka 10 -19 5
Ngày 30/10/2026
Ahrobiznes TSK Romny 17:00 Prykarpattya Ivano Frankivsk
Ngày 31/10/2026
Lokomotiv Kyiv 16:30 FC Inhulets Petrove
SC Poltava 18:30 FC Victoria Mykolaivka
Ngày 01/11/2026
Polissya Zhytomyr B 00:00 PFC Oleksandria
Kolos Kovalivka II 00:00 Metalist Kharkiv
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

