Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Fenerbahce SK (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 |
T T T T
|
|
| 2 | Galatasaray SK (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 16 | 2 | 14 |
H H T T T
|
|
| 3 | Besiktas (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 |
T T T B
|
|
| 4 | Kayseri Kadin (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 |
T H B H T
|
|
| 5 | Hakkarigucu SK (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 |
T H H T B
|
|
| 6 | 1207 Antalya Muratpasa (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
H H T B T
|
|
| 7 | Fomget Genclik (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 25 | 9 | 16 |
B T B H T
|
|
| 8 | Trabzonspor (W) | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 |
H H H T
|
|
| 9 | Yuksekova Belediyespor (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 3 | 1 |
H B H H T
|
|
| 10 | Amedspor (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 |
B T T B
|
|
| 11 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 12 | 14 | -2 |
B T T B B
|
|
| 12 | Haymanaspor (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 13 | 13 | 0 |
H T B H B
|
|
| 13 | Cekmekoy (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 28 | -24 |
H B B T B
|
|
| 14 | Unye Gucu FK (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 |
B B H H
|
|
| 15 | Bakirkoy Kadin (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 11 | -10 |
B B B B
|
|
| 16 | Giresun Sanayispor (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 30 | -29 |
B B B
|
BXH BD Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)Ngày 24/10/2026
Trabzonspor Nữ 6-1 1207 Antalya Muratpasa Nữ
Giresun Sanayispor Nữ 0-13 Yuksekova Belediyespor (W)
Fomget Genclik Nữ 6-0 Sultanbeyli Gucu FK (W)
Kayseri Kadin Nữ 0-0 Unye Gucu FK Nữ
Fenerbahce SK Nữ 5-0 Haymanaspor (W)
Hakkarigucu SK Nữ 1-0 Amedspor Nữ
Ngày 23/10/2026
Bakirkoy Kadin (W) 2-5 Besiktas Nữ
Galatasaray SK Nữ 22-0 Cekmekoy (W)
Ngày 18/10/2026
# CLB T +/- Đ
1 Fenerbahce SK (W) 4 20 12
2 Galatasaray SK (W) 5 14 11
3 Besiktas (W) 4 5 9
4 Kayseri Kadin (W) 5 5 8
5 Hakkarigucu SK (W) 5 4 8
6 1207 Antalya Muratpasa (W) 5 2 8
7 Fomget Genclik (W) 5 16 7
8 Trabzonspor (W) 4 1 6
9 Yuksekova Belediyespor (W) 5 1 6
10 Amedspor (W) 4 0 6
11 Sultanbeyli Gucu FK (W) 5 -2 6
12 Haymanaspor (W) 5 0 5
13 Cekmekoy (W) 5 -24 4
14 Unye Gucu FK (W) 4 -3 2
15 Bakirkoy Kadin (W) 4 -10 0
16 Giresun Sanayispor (W) 3 -29 0
Ngày 28/10/2026
1207 Antalya Muratpasa Nữ 16:00 Sultanbeyli Gucu FK (W)
Amedspor Nữ 16:00 Trabzonspor Nữ
Cekmekoy (W) 17:00 Fomget Genclik Nữ
Yuksekova Belediyespor (W) 17:00 Galatasaray SK Nữ
Besiktas Nữ 18:00 Hakkarigucu SK Nữ
Fenerbahce SK Nữ 18:00 Kayseri Kadin Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

