Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay - Lịch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Chủ nhật, Ngày 18/04/2021 | |||||||
| 18/04 22:00 | Kirecburnu (w) | ?-? | Fomget Genclik (w) | 19 | |||
| Chủ nhật, Ngày 19/12/2021 | |||||||
| 19/12 17:00 | Konak BEL. (w) | ?-? | ALG Spor (w) | 1 | |||
| Thứ bảy, Ngày 30/04/2022 | |||||||
| 30/04 16:00 | Hakkarigucu SK (w) | ?-? | Yabancilar (w) | 20 | |||
| Thứ tư, Ngày 28/10/2026 | |||||||
| 28/10 16:00 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | ?-? | Sultanbeyli Gucu FK (W) | 8 | |||
| 28/10 16:00 | Amedspor Nữ | ?-? | Trabzonspor Nữ | 8 | |||
| 28/10 17:00 | Cekmekoy (W) | ?-? | Fomget Genclik Nữ | 8 | |||
| 28/10 17:00 | Yuksekova Belediyespor (W) | ?-? | Galatasaray SK Nữ | 8 | |||
| 28/10 18:00 | Haymanaspor (W) | ?-? | Giresun Sanayispor Nữ | 8 | |||
| 28/10 18:00 | Fenerbahce SK Nữ | ?-? | Kayseri Kadin Nữ | 8 | |||
| 28/10 18:00 | Unye Gucu FK Nữ | ?-? | Bakirkoy Kadin (W) | 8 | |||
| 28/10 18:00 | Besiktas Nữ | ?-? | Hakkarigucu SK Nữ | 8 | |||
| Chủ nhật, Ngày 01/11/2026 | |||||||
| 01/11 17:00 | Hakkarigucu SK Nữ | ?-? | Cekmekoy (W) | 9 | |||
| 01/11 18:00 | Giresun Sanayispor Nữ | ?-? | Fenerbahce SK Nữ | 9 | |||
| 01/11 18:00 | Fomget Genclik Nữ | ?-? | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 9 | |||
| 01/11 18:00 | Bakirkoy Kadin (W) | ?-? | Yuksekova Belediyespor (W) | 9 | |||
| 01/11 18:00 | Galatasaray SK Nữ | ?-? | Unye Gucu FK Nữ | 9 | |||
| 01/11 18:00 | Kayseri Kadin Nữ | ?-? | Haymanaspor (W) | 9 | |||
| 01/11 18:00 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | ?-? | Amedspor Nữ | 9 | |||
| 01/11 22:00 | Trabzonspor Nữ | ?-? | Besiktas Nữ | 9 | |||
| Chủ nhật, Ngày 08/11/2026 | |||||||
| 08/11 22:00 | Yuksekova Belediyespor (W) | ?-? | Hakkarigucu SK Nữ | 10 | |||
LTD bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay, lịch bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang TheThaoBetVN ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá FIFA ASEAN Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá ASIAD
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)Ngày 24/10/2026
Trabzonspor Nữ 6-1 1207 Antalya Muratpasa Nữ
Giresun Sanayispor Nữ 0-13 Yuksekova Belediyespor (W)
Fomget Genclik Nữ 6-0 Sultanbeyli Gucu FK (W)
Kayseri Kadin Nữ 0-0 Unye Gucu FK Nữ
Fenerbahce SK Nữ 5-0 Haymanaspor (W)
Hakkarigucu SK Nữ 1-0 Amedspor Nữ
Ngày 23/10/2026
Bakirkoy Kadin (W) 2-5 Besiktas Nữ
Galatasaray SK Nữ 22-0 Cekmekoy (W)
Ngày 18/10/2026
# CLB T +/- Đ
1 Fenerbahce SK (W) 4 20 12
2 Galatasaray SK (W) 5 14 11
3 Besiktas (W) 4 5 9
4 Kayseri Kadin (W) 5 5 8
5 Hakkarigucu SK (W) 5 4 8
6 1207 Antalya Muratpasa (W) 5 2 8
7 Fomget Genclik (W) 5 16 7
8 Trabzonspor (W) 4 1 6
9 Yuksekova Belediyespor (W) 5 1 6
10 Amedspor (W) 4 0 6
11 Sultanbeyli Gucu FK (W) 5 -2 6
12 Haymanaspor (W) 5 0 5
13 Cekmekoy (W) 5 -24 4
14 Unye Gucu FK (W) 4 -3 2
15 Bakirkoy Kadin (W) 4 -10 0
16 Giresun Sanayispor (W) 3 -29 0
Ngày 28/10/2026
1207 Antalya Muratpasa Nữ 16:00 Sultanbeyli Gucu FK (W)
Amedspor Nữ 16:00 Trabzonspor Nữ
Cekmekoy (W) 17:00 Fomget Genclik Nữ
Yuksekova Belediyespor (W) 17:00 Galatasaray SK Nữ
Besiktas Nữ 18:00 Hakkarigucu SK Nữ
Fenerbahce SK Nữ 18:00 Kayseri Kadin Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

